Đang tải...
|
|
|
|
|
|
Các ảnh trên là hình ảnh chụp thực tế hòm đồ nghề máy xúc SANY tại bãi máy SANY do tác giả Trần Việt An kiểm tra và thực hiện năm 2026
Khi doanh nghiệp đầu tư một chiếc máy xúc SANY trị giá nhiều tỷ đồng, đó không đơn thuần là việc mua thêm một thiết bị.
Chiếc máy trở thành một tài sản có giá trị lớn, đồng thời là công cụ trực tiếp tham gia sản xuất, thi công và tạo ra doanh thu trong nhiều năm tiếp theo.
Chính vì vậy, khi nhận máy mới, khách hàng thường quan tâm rất kỹ: máy có đúng cấu hình đặt hàng không, số khung – số máy có đúng hồ sơ không, tài liệu vận hành gồm những gì, phụ tùng dự phòng nào được giao kèm và đặc biệt:
Trong hòm đồ đi kèm máy xúc SANY có những gì?
Trong quá trình giao nhận máy, người Việt Nam thường gọi đơn giản là “hòm đồ theo máy” hoặc “hòm phụ tùng theo máy”.
Thực tế, bên trong không chỉ có dụng cụ sửa chữa đơn giản mà tùy cấu hình còn có thể bao gồm lọc nhiên liệu, lọc dầu, cầu chì, tài liệu vận hành – bảo dưỡng, chìa khóa và các vật tư/phụ kiện khác.
Bài viết này giới thiệu một danh sách cụ thể đi kèm máy đào thủy lực SANY SY215C B13K để khách hàng có hình dung rõ hơn khi kiểm tra và nghiệm thu máy.
Lưu ý quan trọng: Danh mục dưới đây được trình bày theo tài liệu mà chúng tôi có đối với cấu hình SY215C B13K. Danh mục thực tế có thể thay đổi theo model, cấu hình, thị trường và thời điểm sản xuất. Khi giao nhận máy, packing/accessory list thực tế đi kèm thiết bị mới là căn cứ nghiệm thu cuối cùng.
Tài liệu gốc ghi: 随机工具清单附录 – Phụ lục danh sách dụng cụ đi kèm máy
Bộ dụng cụ gồm nhiều loại đầu tuýp, cần nối, tay vặn, khóa lục giác, cờ lê, tua vít, kìm, súng bơm mỡ và hòm đựng dụng cụ.
Dưới đây là danh sách chi tiết:
| STT | Mã phụ tùng | Mô tả | Tên dụng cụ | ĐVT | SL |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A260401010023 | 套筒10×12.5GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 2 | A260401010024 | 套筒13×12.5GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 3 | A260401010025 | 套筒16×12.5GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 4 | 60001295 | 套筒18×12.5GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 5 | A260401010027 | 套筒21×12.5GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 6 | A260401010051 | 套筒24×12.5GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 7 | A260401010031 | 套筒27×20GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 8 | A260401010055 | 套筒30×20GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 9 | A260401010057 | 套筒36×20GB3390.1 | Đầu tuýp (Socket) | PC | 1 |
| 10 | A229900007607 | 万向接头12.5×18GB3390.4 | Khớp nối vạn năng | PC | 1 |
| 11 | A260401010065 | 接杆JG12.5×250GB3390.4 | Cần nối cho tay vặn | PC | 1 |
| 12 | 60001293 | 滑行头手柄12.5×250GB3390.3 | Tay vặn chữ T | PC | 1 |
| 13 | A260401090010 | 可逆式棘轮扳手12.5×280GB3390.3 | Cần siết bánh cóc đảo chiều | PC | 1 |
| 14 | A260401020008 | 内六角扳手4RGB5356 | Khóa lục giác 4 | PC | 1 |
| 15 | A260401020009 | 内六角扳手5RGB5356 | Khóa lục giác 5 | PC | 1 |
| 16 | A260401020010 | 内六角扳手6RGB5356 | Khóa lục giác 6 | PC | 1 |
| 17 | A260401020011 | 内六角扳手8RGB5356 | Khóa lục giác 8 | PC | 1 |
| 18 | A260401020004 | 内六角扳手10RGB5356 | Khóa lục giác 10 | PC | 1 |
| 19 | B260401020048 | 内六角扳手14RGB5356 | Khóa lục giác 14 | PC | 1 |
| 20 | B260401020049 | 内六角扳手17RGB5356 | Khóa lục giác 17 | PC | 1 |
| 21 | A260401030002 | 双头呆扳手8×10GB4388 | Cờ lê hai đầu 8×10 | PC | 1 |
| 22 | A260401030027 | 双头呆扳手13×16GB4388 | Cờ lê hai đầu 13×16 | PC | 1 |
| 23 | A260401030029 | 双头呆扳手18×21GB4388 | Cờ lê hai đầu 18×21 | PC | 1 |
| 24 | A260401030007 | 双头呆扳手22×24GB4388 | Cờ lê hai đầu 22×24 | PC | 1 |
| 25 | A260401030008 | 双头呆扳手27×30GB4388 | Cờ lê hai đầu 27×30 | PC | 1 |
| 26 | A260401030100 | 双头梅花扳手16×18GB4388 | Cờ lê vòng hai đầu 16×18 | PC | 1 |
| 27 | A260402020026 | 十字槽螺钉旋具150×6-2CQB3864 胶柄 | Tua vít bake/chữ thập | PC | 1 |
| 28 | A260404000002 | 钢丝钳80QB2442.1 | Kìm | PC | 1 |
| 29 | 60001296 | 链条扳手20节 | Cờ lê xích | PC | 1 |
| 30 | B260409000015 | 高压黄油枪SL-451S-B | Súng bơm mỡ cao áp | PC | 1 |
| 31 | A260401040004 | 活扳手300GB3440 | Mỏ lết 300 mm | PC | 1 |
| 32 | A260401010021 | 接杆JG20×400GB3390.4 | Cần nối cho tay vặn | PC | 1 |
| 33 | 60001294 | 滑行头手柄20×430GB3390.3 | Tay vặn chữ T loại lớn | PC | 1 |
| 34 | A290000000155 | 手提工具箱 | Hòm dụng cụ (Toolbox) | PC | 1 |
Như vậy, riêng danh mục dụng cụ này có 34 dòng vật tư/dụng cụ, từ những dụng cụ cơ bản như đầu tuýp, cờ lê, khóa lục giác cho đến súng bơm mỡ và hòm dụng cụ.
Một điểm khách hàng cần đặc biệt lưu ý: hòm dụng cụ đi kèm máy không phải là một bộ dụng cụ sửa chữa chuyên nghiệp dùng để thực hiện mọi công việc đại tu hoặc tháo lắp nặng.
Tài liệu đi kèm nêu rõ:
“Tính năng của dụng cụ chỉ được sử dụng trong các công việc tháo lắp đơn giản. Đặc biệt, đối với dụng cụ tháo lắp, không được lắp thêm cần nối để tăng lực. Trong trường hợp ốc vít bị gỉ sét, bị hư hỏng hoặc trong các điều kiện đặc biệt khác, cần thận trọng khi sử dụng.”
Nguyên văn tiếng Trung: 工具的性能只能在简单的拆装时使用,特别是拆装工具,不能套上加力杆。在螺丝生锈、碰伤等特殊情况下要谨慎使用。
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng rất đáng chú ý.
Ví dụ, nếu một bu-lông bị kẹt hoặc gỉ, người sử dụng không nên tự ý lồng thêm một ống thép dài vào tay vặn để tạo lực lớn hơn. Việc này có thể làm hỏng dụng cụ, làm trượt đầu bu-lông hoặc gây nguy hiểm cho người thao tác.
Đối với các công việc sửa chữa phức tạp, cần sử dụng đúng dụng cụ chuyên dụng, đúng quy trình kỹ thuật và đúng mô-men siết yêu cầu.

Đây là phần mà theo tôi khách hàng mua máy nên đặc biệt quan tâm.
Hòm đồ không nhất thiết chỉ chứa vài chiếc cờ lê.
Trong danh mục của SANY SY215C B13K, tài liệu còn thể hiện một bộ phụ kiện/vật tư đi kèm riêng với tên: SY215C B13K 液压挖掘机主体 — 随机附件清单
Có thể hiểu là: Danh mục phụ kiện đi kèm thân máy đào thủy lực SY215C B13K.
Danh sách cụ thể như sau:
| STT | Mã vật tư | Tên tiếng Trung | Diễn giải | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 170701990101A | 随机附件箱450×430×330 | Hòm phụ kiện 450×430×330 | 1 |
| 2 | SSY005262910 | 随机附件工具SSY005262910 | Bộ dụng cụ đi kèm | 1 |
| 3 | 160604020055B | 柴油滤清器滤芯SR012 | Lõi lọc diesel SR012 | 1 |
| 4 | 160603020043B | 油水分离器滤芯SRX010 | Lõi lọc/tách nước nhiên liệu SRX010 | 1 |
| 5 | B222100000494 | 机油滤清器滤芯P550596 | Lọc dầu động cơ P550596 | 1 |
| 6 | GLQ007357390 | 油水分离器滤芯GLQ007357390.20 | Lõi bộ tách nước/nhiên liệu | 1 |
| 7 | 60046758 | 熔断器15-500A | Cầu chì | 5 |
| 8 | 60056398 | 熔断器5-500A | Cầu chì | 5 |
| 9 | 60056400 | 熔断器20-500A | Cầu chì | 5 |
| 10 | 60056399 | 熔断器10-500A | Cầu chì | 5 |
| 11 | 60056401 | 熔断器30-500A | Cầu chì | 5 |
| 12 | SSY012158521 | 操作保养手册(葡萄牙语)SY215C B13K.12-2G | Sổ tay vận hành và bảo dưỡng – tiếng Bồ Đào Nha | 1 |
| 13 | A24130000059 | 熔断器BX2022 | Cầu chì BX2022 | 1 |
| 14 | SSY007447847 | 4HK1-133kW国三发动机图册(英)NR3-ENGINE-4HK1-133K | Tài liệu động cơ 4HK1-133 kW – tiếng Anh | 1 |
| 15 | 51002022 | 挖机合格证273mm×184mm×1mm | Chứng từ/tài liệu máy theo danh mục gốc | 1 |
| 16 | 11826337 | 三一挖掘机保养及保修手册(英)11826337 | Sổ tay bảo dưỡng và bảo hành máy xúc SANY – tiếng Anh | 1 |
| 17 | / | 钥匙 | Chìa khóa | 1 |
Nhìn vào danh sách trên, có thể thấy ngoài bộ dụng cụ còn xuất hiện các vật tư như lọc diesel, lọc dầu động cơ, lõi tách nước nhiên liệu và nhiều cầu chì.
Đây chính là lý do khi nhận máy, tôi cho rằng khách hàng không nên chỉ nhìn chiếc máy bên ngoài rồi ký biên bản giao nhận.
Hãy kiểm tra cả hòm phụ kiện đi kèm.
Đặc biệt, nên đối chiếu mã vật tư – tên vật tư – số lượng thực nhận với danh sách giao kèm máy.
Một bộ lọc có hình thức tương đối giống nhau nhưng mã phụ tùng mới là thông tin giúp xác định chính xác vật tư.
Khi mua một chiếc máy xúc trị giá nhiều tỷ đồng, việc nghiệm thu nên được thực hiện có hệ thống.
Ngoài kiểm tra tình trạng máy, số serial và cấu hình, khách hàng nên mở hòm phụ kiện và kiểm tra từng nhóm.
Kiểm tra đầu tuýp, cờ lê, lục giác, tay vặn, cần nối, kìm, mỏ lết, cờ lê xích và súng bơm mỡ.
Kiểm tra các lõi lọc và cầu chì theo đúng mã vật tư và số lượng được thể hiện trong packing list.
Kiểm tra tài liệu vận hành, bảo dưỡng, bảo hành và các tài liệu kỹ thuật khác thực tế được giao cùng thiết bị.
Kiểm tra chìa khóa và các phụ kiện được liệt kê trong danh sách nghiệm thu của chính chiếc máy đó.
Cách làm này rất đơn giản nhưng giúp hạn chế tình trạng sau khi đưa máy về công trường mới phát hiện thiếu một vật tư hoặc tài liệu nào đó.
Không nên hiểu như vậy.
Đây là điểm tôi muốn làm rõ để tránh khách hàng đọc bài rồi cho rằng mua bất kỳ model SANY nào cũng phải nhận đúng 51 dòng vật tư như bảng phía trên.
Danh mục phụ kiện có thể khác nhau theo: model máy → phiên bản → cấu hình → động cơ → thị trường → nhà máy → thời điểm sản xuất → yêu cầu đơn hàng.
Ngay trong tài liệu được cung cấp cũng có ghi chú:
Danh mục vật tư, tài liệu đi kèm có thể thay đổi từ Nhà máy. Khi giao nhận sẽ có danh mục cụ thể đi kèm trong hòm đồ. Đây là danh mục chính thức để nghiệm thu.
Nguyên văn: 随车物资及资料清单可能会根据工厂的实际情况进行调整。交付验收时,将以随工具箱一同提供的具体清单为准。该清单为正式验收依据。
Đây nên được xem là nguyên tắc quan trọng nhất của toàn bộ bài viết:
Danh sách trong bài dùng để tham khảo và minh họa cho một cấu hình cụ thể. Danh sách thực tế đi kèm chính chiếc máy được bàn giao mới là căn cứ nghiệm thu.
Theo kinh nghiệm thực tế trong quá trình giao máy, tôi khuyên khách hàng dành thêm một ít thời gian cho bước kiểm tra phụ kiện.
Đừng chỉ hỏi: “Máy đã đủ dầu chưa?” hay: “Gầu, cần, tay cần có đúng cấu hình không?”
Hãy hỏi thêm: “Hòm đồ theo máy đâu? Cho tôi kiểm tra packing list.”
Sau đó, người giao và người nhận có thể cùng kiểm tra từng hạng mục.
Nếu danh sách ghi 5 chiếc cầu chì thì kiểm tra số lượng. Nếu có lọc nhiên liệu thì kiểm tra đúng mã. Nếu có tài liệu bảo dưỡng và bảo hành thì kiểm tra tài liệu thực nhận.
Nếu có sự khác biệt, hai bên có thể ghi nhận ngay tại thời điểm bàn giao.
Đây là cách làm minh bạch và chuyên nghiệp hơn cho cả khách hàng lẫn đơn vị cung cấp thiết bị.
Có một điều tôi nhận thấy trong quá trình làm việc với máy công trình: giá trị của thiết bị không chỉ nằm ở những bộ phận lớn như động cơ, bơm thủy lực, van chính, cần, tay cần hay gầu.
Những chi tiết rất nhỏ cũng có vai trò của chúng.
Một chiếc lọc đúng mã, một bộ cầu chì dự phòng, một súng bơm mỡ hay một cuốn tài liệu bảo dưỡng có thể không đáng bao nhiêu nếu so với giá trị vài tỷ đồng của cả chiếc máy.
Nhưng chúng lại liên quan trực tiếp đến quá trình vận hành – bảo dưỡng – xử lý sự cố – quản lý tài sản sau này.
Vì thế, tôi cho rằng người mua máy càng hiểu rõ chiếc máy mình sở hữu thì càng tốt.
Mua máy chỉ là thời điểm bắt đầu.
Phần quan trọng hơn là làm thế nào để chiếc máy đó hoạt động ổn định, đạt năng suất tốt, hạn chế thời gian dừng máy và tạo ra hiệu quả kinh tế trong nhiều năm.
Khách hàng có thể lưu checklist ngắn này trên điện thoại để sử dụng khi nhận máy:
| Hạng mục kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Có danh sách phụ kiện/packing list đi kèm | ☐ |
| Có hòm dụng cụ | ☐ |
| Kiểm đủ dụng cụ theo danh sách | ☐ |
| Kiểm đúng mã các lõi lọc | ☐ |
| Kiểm số lượng cầu chì | ☐ |
| Kiểm tra súng bơm mỡ | ☐ |
| Kiểm tra chìa khóa | ☐ |
| Kiểm tra tài liệu vận hành | ☐ |
| Kiểm tra tài liệu bảo dưỡng/bảo hành | ☐ |
| Đối chiếu mã vật tư và số lượng | ☐ |
| Ghi nhận hạng mục thiếu nếu có | ☐ |
| Hai bên xác nhận khi bàn giao | ☐ |

Trong tài liệu SY215C B13K được trình bày trong bài có hòm phụ kiện và bộ dụng cụ đi kèm. Tuy nhiên, cần kiểm tra danh sách thực tế của từng máy khi bàn giao.
Danh sách minh họa trong bài gồm đầu tuýp nhiều kích thước, khớp nối vạn năng, cần nối, tay vặn chữ T, cần siết bánh cóc, khóa lục giác, cờ lê, tua vít, kìm, cờ lê xích, súng bơm mỡ, mỏ lết và hòm dụng cụ.
Trong danh mục SY215C B13K nêu trong bài có các vật tư lọc như lọc diesel, lọc dầu động cơ và lõi tách nước/nhiên liệu. Điều này không có nghĩa mọi model hoặc mọi lô máy đều có danh mục giống nhau.
Không nên. Tài liệu nêu rõ tính năng của các dụng cụ này chỉ dành cho các công việc tháo lắp đơn giản và cảnh báo không lắp thêm cần nối để tăng lực.
Không nên mặc định giống nhau. Danh sách có thể thay đổi tùy model, cấu hình và tình trạng thực tế của nhà máy. Cần căn cứ danh sách đi kèm chính chiếc máy được bàn giao.
Căn cứ vào danh sách vật tư/tài liệu thực tế được cung cấp cùng hòm dụng cụ tại thời điểm giao nhận. Theo ghi chú trong tài liệu nguồn, đây mới là căn cứ nghiệm thu chính thức.
Nguồn dữ liệu của bài viết: Danh sách dụng cụ và danh mục phụ kiện đi kèm máy đào thủy lực SANY SY215C B13K được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho bài viết.
Tôi giữ lại Part Number/Mã vật tư trong bảng để người đọc có thể đối chiếu với tài liệu giao nhận thay vì chỉ mô tả chung chung.
Một số tên tiếng Việt trong bài được diễn giải từ tên tiếng Trung và tiếng Anh nhằm giúp khách hàng Việt Nam dễ hiểu hơn. Với việc nghiệm thu thực tế, cần ưu tiên mã vật tư, số lượng và danh mục chính thức đi kèm thiết bị.
Cập nhật: 03/10/2026.
Nếu anh/chị chuẩn bị nhận một chiếc máy xúc SANY, hãy yêu cầu nhân viên bàn giao cùng kiểm tra: Máy → cấu hình → hồ sơ → phụ kiện → hòm dụng cụ → vật tư đi kèm → tài liệu → chìa khóa.
Đừng ngại kiểm tra kỹ.
Một chiếc máy xúc trị giá nhiều tỷ đồng là một tài sản sản xuất lớn của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ mình nhận được những gì ngay từ ngày đầu tiên là bước khởi đầu cho quá trình quản lý thiết bị chuyên nghiệp sau này.
Hotline tư vấn: 0976.567.318
Website: SANYGlobal.vn
Trang liên hệ: /lien-he
Keyword chính: phụ tùng đi kèm máy xúc SANY
Keyword phụ: hòm đồ máy xúc SANY, dụng cụ đi kèm máy xúc, phụ kiện máy xúc SANY, máy xúc SANY mới có gì, nghiệm thu máy xúc SANY, phụ tùng SY215C.
Kiểm tra và đăng ký bảo dưỡng máy xúc SANY SY245H
Chăm sóc thiết bị SANY sau bàn giao – Giữ máy bền, giữ niềm tin khách hàng
Đặt mua phụ tùng máy xúc SANY | Tra mã & nhận báo giá
Đăng ký bảo dưỡng máy xúc SANY online | 50–6.000 giờ
Checklist vệ sinh máy công trình cuối ca dành cho người lái máy
Chính Sách Bảo Hành Máy Xúc SANY: Bảng Tra Cứu Chi Tiết 2026