Đang tải...
Xe lu rung một bánh thép SANY là thiết bị được sử dụng trong thi công nền đường, san lấp mặt bằng, đầm nén đất và nhiều công trình hạ tầng. Khả năng làm việc của thiết bị phụ thuộc không chỉ vào công suất động cơ, hệ thống thủy lực hay cơ cấu rung mà còn vào kỹ năng vận hành và việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng.
Trong thực tế, những thao tác tưởng chừng đơn giản như kiểm tra dầu thủy lực, sử dụng nút rung, chuyển chế độ di chuyển hoặc đỗ xe trên đường dốc đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị và an toàn lao động.
Bài viết tổng hợp sáu nội dung chính từ tài liệu đào tạo:
Phạm vi áp dụng: Tài liệu dành cho xe lu rung một bánh thép thuộc dòng SANY SSR. Các thông số và thao tác được trình bày theo tài liệu đào tạo gốc, không mặc nhiên áp dụng cho mọi phiên bản xe lu. Người vận hành cần đối chiếu sổ tay của đúng model và số sê-ri thiết bị.

Việc kiểm tra trước ca làm việc giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu dầu, thiếu nước làm mát, rò rỉ nhiên liệu và những bất thường của hệ thống thủy lực.
Sử dụng que thăm dầu động cơ (Oil dipstick) để xác định lượng dầu bôi trơn trong cácte.
Mức dầu phải nằm trong khoảng giữa hai vạch MIN và MAX. Nếu mức dầu thấp hơn vạch MIN, cần bổ sung loại dầu động cơ được nhà sản xuất chỉ định thông qua vị trí châm dầu.
Không nên bổ sung dầu vượt quá vạch MAX. Khi kiểm tra cần đỗ xe trên nền bằng phẳng và thực hiện theo điều kiện đo dầu quy định trong sổ tay động cơ.
Theo tài liệu đào tạo, mức nước làm mát tại két nước được mô tả nằm thấp hơn mặt trong phía trên của cổ két khoảng 15 mm.
Đây là hướng dẫn cho cấu hình được trình bày trong tài liệu. Với các xe sử dụng bình giãn nở có vạch MIN–MAX, phải tuân thủ chỉ thị trên bình và sổ tay tương ứng.
Không mở nắp két nước khi động cơ đang nóng. Hệ thống làm mát có thể còn áp suất và nước nóng có thể gây bỏng nghiêm trọng.
Bộ lọc tách nước có nhiệm vụ hạn chế nước và tạp chất đi vào hệ thống cung cấp nhiên liệu.
Việc xả nước phải được thực hiện trong điều kiện an toàn, có dụng cụ hứng chất thải và không để nhiên liệu chảy trực tiếp ra môi trường.
Theo tài liệu, mức dầu thủy lực nên nằm khoảng 2/3 thước đo mức dầu.
Mức dầu có thể thay đổi sau khi động cơ khởi động. Vì vậy, người vận hành cần kiểm tra lại theo quy trình của máy trước khi bắt đầu thi công.
Đặc biệt lưu ý tình trạng rò rỉ tại các đầu nối, đường ống, bơm thủy lực và khu vực thùng dầu.
Xe lu một bánh thép sử dụng cơ cấu khớp nối giữa khung trước và khung sau để thực hiện chuyển hướng.
Trước khi vận hành, phải bảo đảm chốt khóa an toàn khớp nối trung tâm đã được mở đúng vị trí làm việc.
Khi vận chuyển, bảo dưỡng hoặc thực hiện những công việc có yêu cầu khóa khớp nối, phải khóa theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không vận hành xe khi chốt khóa khớp nối đang ở trạng thái khóa vận chuyển.
Mở khu vực kiểm tra lọc gió và làm sạch bụi tích tụ tại bộ phận xả bụi theo hướng dẫn.
Lọc gió bẩn có thể làm tăng lực cản đường nạp, ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Không được vận hành máy khi bộ lọc bị tháo bỏ hoặc lắp không đúng vị trí.

Trước khi khởi động, bật công tắc nguồn điện và kiểm tra hoạt động của màn hình hiển thị, các đèn cảnh báo và những thiết bị điều khiển liên quan.
Nếu xuất hiện cảnh báo bất thường, cần xác định nguyên nhân trước khi đưa xe vào làm việc.
Theo tài liệu, khi chỉ báo nhiên liệu trên màn hình nhấp nháy màu vàng, lượng nhiên liệu còn lại đã xuống thấp và cần bổ sung.
Không nên để động cơ thường xuyên hoạt động trong tình trạng thiếu nhiên liệu.
Trước khi khởi động, tay điều khiển tiến/lùi phải ở vị trí trung gian STOP hoặc Neutral theo thiết kế.
Nếu tay điều khiển không ở vị trí trung gian, thiết bị có nguy cơ di chuyển ngoài ý muốn hoặc hệ thống liên động có thể không cho phép khởi động.
Nút dừng khẩn cấp màu đỏ phải ở trạng thái được nhả theo đúng hướng dẫn trước khi khởi động.
Nút này chỉ được sử dụng trong tình huống khẩn cấp, không thay thế cho quy trình dừng động cơ thông thường.
Tài liệu đào tạo quy định trình tự khởi động thông thường như sau:
| Nội dung | Quy định trong tài liệu |
|---|---|
| Thời gian đề mỗi lần | Không quá 10 giây |
| Khoảng cách giữa hai lần đề | Không dưới 5 phút |
| Số lần thử liên tiếp | Tối đa 3 lần |
| Thời gian chạy không tải sau khởi động | 3–5 phút |
Nếu động cơ không khởi động được sau ba lần thử, cần dừng lại và xác định nguyên nhân.
Các giới hạn này được trích từ tài liệu đào tạo. Khi sổ tay động cơ của model cụ thể có yêu cầu khác, phải ưu tiên tài liệu của đúng thiết bị.
Tài liệu đề cập phương pháp hỗ trợ khởi động bằng nguồn điện ngoài, trong đó nguyên tắc thứ tự kết nối là nối cực dương trước và ngắt cực âm trước khi tháo dây.
Tuy nhiên, việc kích bình còn phụ thuộc điện áp hệ thống, vị trí điểm tiếp mát, loại ắc quy và cấu hình điện của xe. Chỉ người có chuyên môn mới được thực hiện theo sơ đồ đấu nối trong sổ tay thiết bị. Không đấu trực tiếp tùy ý vì có nguy cơ cháy nổ, hư hỏng hệ thống điện tử.

Theo tài liệu, thao tác di chuyển gồm hai bước chính: lựa chọn cấp tốc độ phù hợp với điều kiện đường và điều khiển tay tiến/lùi kết hợp vô lăng.
Tay điều khiển có ba trạng thái cơ bản:
| Vị trí tay điều khiển | Chức năng |
|---|---|
| Đẩy về phía trước | Xe di chuyển tiến |
| Kéo về phía sau | Xe di chuyển lùi |
| Vị trí trung gian | Xe giảm tốc và dừng theo đặc tính hệ thống |
Khi chuyển hướng hoặc thay đổi chiều di chuyển, cần thao tác từ từ, bảo đảm khu vực xung quanh không có người và vật cản.
Không chuyển trực tiếp giữa các cấp tốc độ khi xe đang chạy nếu thiết kế không cho phép. Phải thực hiện theo quy trình giảm tốc, dừng và chuyển cấp được quy định.
Hệ thống rung là bộ phận quan trọng quyết định khả năng đầm nén của xe lu.
Việc rung tại chỗ có thể gây đầm nén quá mức, tạo vết lõm trên bề mặt thi công và làm tăng tải trọng động lên các bộ phận cơ khí.
Tài liệu đưa ra giới hạn:
Không vận hành liên tục ở chế độ tốc độ cao (biểu tượng con thỏ) quá một giờ.
Sau khoảng thời gian này, tài liệu yêu cầu chuyển về tốc độ thấp hoặc dừng máy ít nhất 20 phút.
Đồng thời, không sử dụng chế độ tốc độ cao khi lên hoặc xuống dốc.
Đây là yêu cầu vận hành của tài liệu đào tạo, cần đối chiếu theo đúng phiên bản máy đang sử dụng.
Không được kích hoạt chế độ P khi xe chưa dừng hoàn toàn.
Hạn chế đỗ xe trên dốc. Nếu không thể tránh, phải thực hiện biện pháp chống trôi xe phù hợp với sổ tay vận hành và điều kiện hiện trường.

Hình 4. Bàn giao lu rung SANY tại công trường
Khớp nối giữa hai khung xe là vị trí có nguy cơ kẹp, nghiền ép rất lớn.
Không đứng hoặc đưa tay chân vào khu vực này khi xe có khả năng chuyển hướng hoặc di chuyển.
Khi bảo dưỡng trong vùng khớp nối, phải dừng máy, cô lập nguồn năng lượng và khóa khớp nối theo quy trình an toàn.
Sau khi mở nắp động cơ, phải xác nhận cơ cấu bảo vệ lò xo khí đã được khóa an toàn.
Không đưa tay vào vùng có nguy cơ bị nắp đè xuống khi cơ cấu giữ nắp chưa được khóa.
Trước khi đóng nắp, thực hiện đúng quy trình nhả khóa bảo vệ.
GIỚI HẠN NHIỆT ĐỘ THEO TÀI LIỆU ĐÀO TẠO
80°C
Dầu thủy lực
Nếu nhiệt độ dầu thủy lực vượt 80°C, phải dừng máy an toàn và kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.
Nhiệt độ dầu thủy lực tăng cao có thể liên quan đến điều kiện tải, hệ thống làm mát, mức dầu hoặc những bất thường của mạch thủy lực. Không tự ý tháo đường ống khi hệ thống còn áp suất.
Không vận hành xe vượt quá khả năng leo dốc được công bố cho model.
Khi lên hoặc xuống dốc, tài liệu hướng dẫn di chuyển theo hướng thẳng, lựa chọn cấp tốc độ thấp phù hợp và thao tác tay điều khiển từ từ.
Đất ướt, đất tơi xốp và nền không ổn định làm giảm độ bám, tăng nguy cơ trượt hoặc mất ổn định thiết bị.
| Dấu hiệu bất thường | Hành động cần thực hiện |
|---|---|
| Nhiệt độ dầu thủy lực vượt giới hạn | Dừng máy, kiểm tra hệ thống |
| Áp suất dầu động cơ bất thường | Dừng máy an toàn, kiểm tra nguyên nhân |
| Nhiệt độ động cơ bất thường | Kiểm tra hệ thống làm mát |
| Tiếng động cơ hoặc cơ cấu rung bất thường | Dừng máy để kiểm tra |
| Có mùi khét từ hệ thống điện | Ngừng vận hành, cô lập nguồn an toàn |
| Rò rỉ dầu hoặc nhiên liệu | Kiểm tra, xử lý trước khi vận hành tiếp |
| Bộ phận cơ khí bị lỏng | Kiểm tra và siết theo thông số kỹ thuật |
Không vận hành động cơ diesel trong không gian kín hoặc thiếu thông gió phù hợp do nguy cơ ngộ độc khí thải.

Tài liệu chia hoạt động bảo dưỡng thành ba nhóm: bảo dưỡng hằng ngày, bảo dưỡng định kỳ và bảo dưỡng phát sinh khi có sự cố.
Sau khi kết thúc ca, cần làm sạch đất, bụi và những chất bẩn tích tụ trên thiết bị.
Không sử dụng vật liệu dễ cháy làm dung môi vệ sinh. Không sử dụng nước biển hoặc chất tẩy rửa có hàm lượng muối gây ăn mòn.
Không vệ sinh xe khi động cơ đang hoạt động.
Khi sử dụng máy rửa áp lực cao, không phun trực tiếp vào hệ thống điện, vật liệu cách điện, cửa hút lọc gió hoặc ống xả.
Sau khi vệ sinh, kiểm tra các đường ống nhiên liệu, đường dầu bôi trơn và hệ thống thủy lực để phát hiện rò rỉ hoặc hư hỏng.

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của tài liệu vì liên quan trực tiếp đến việc lập kế hoạch bảo dưỡng và dự trù vật tư.
| Hạng mục | Chu kỳ theo tài liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dầu động cơ | Lần đầu 50h, sau đó mỗi 250h | Theo loại dầu được chỉ định |
| Lọc dầu động cơ | Lần đầu 50h, sau đó mỗi 250h | Thay cùng dầu động cơ |
| Lọc tách nước nhiên liệu cấp I | Mỗi 250h | Theo cấu hình hệ thống nhiên liệu |
| Lọc tách nước nhiên liệu cấp II | Mỗi 250h | Theo cấu hình hệ thống nhiên liệu |
| Lọc nhiên liệu cấp III | Mỗi 250h | Kiểm tra đúng mã vật tư |
| Lọc gió chính | Vệ sinh tối đa 3 lần, thay theo mốc 250h được nêu | Cần đối chiếu điều kiện bụi và sổ tay |
| Lọc gió an toàn | Thay sau 3 lần vệ sinh lọc chính theo tài liệu | Không tự ý vệ sinh lõi an toàn nếu nhà sản xuất không cho phép |
| Dầu bộ giảm tốc dẫn động phía trước | Lần đầu 200h, sau đó mỗi 500h | Xác nhận đúng loại dầu và dung tích |
| Đai ốc cố định bánh xe | Kiểm tra mỗi 500h | Siết theo mô-men quy định |
| Ắc quy khi xe ngừng sử dụng dài ngày | Nạp mỗi tháng một lần | Theo tình trạng và loại ắc quy |
Lưu ý về dữ liệu: Bảng trên phản ánh các chu kỳ được ghi trong tài liệu đào tạo, không phải bảng bảo dưỡng đầy đủ cho mọi xe lu SANY. Tài liệu chưa cung cấp đủ dung tích dầu, mã lọc, cấp chất lượng dầu, mô-men siết và toàn bộ hạng mục tại các mốc 1.000h, 2.000h hoặc lớn hơn.
Không nên tự suy diễn các hạng mục còn thiếu thành yêu cầu bảo dưỡng chính thức.
Để hỗ trợ quản lý thiết bị, người sử dụng có thể tham khảo bảng mốc kiểm tra dưới đây.
Tài liệu đào tạo phân chia những sự cố thường gặp thành bốn nhóm chính.
Bao gồm các vấn đề liên quan đến động cơ, trống rung, hệ thống di chuyển và phanh.
Các bộ phận được đề cập gồm bơm piston hướng trục, mô-tơ thủy lực, van chuyển hướng, van tràn, xi lanh lái, bộ lọc dầu, phớt làm kín và hệ thống trợ lái thủy lực.
Bao gồm hệ thống điện cơ bản, mạch điện của các cơ cấu làm việc, cầu chì và radio.
Những nhóm sự cố được nêu gồm điều hòa không làm mát, hiệu suất làm mát kém, tiếng ồn bất thường, bộ phận sưởi hỏng và các lỗi khác.
Tài liệu đào tạo chủ yếu liệt kê các nhóm sự cố và yêu cầu tra cứu giải pháp chi tiết trong sổ tay vận hành, bảo dưỡng đi kèm xe. Vì vậy, không thể coi danh sách này là một quy trình chẩn đoán đầy đủ.

Một tình huống kỹ thuật đáng chú ý trong tài liệu là xe lu vẫn rung bình thường ở chế độ tần số cao nhưng mất rung khi chuyển sang chế độ tần số thấp.
Xe lu đang làm việc bình thường ở tần số rung cao. Khi chuyển sang tần số thấp, hệ thống không tạo được rung như yêu cầu.
Ví dụ trong tài liệu sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp cấp cho van điện từ, với giá trị được đề cập là 24V.
Sau đó kỹ thuật viên kiểm tra hoạt động của van điện từ và van đảo chiều.
Tài liệu tiếng Việt mô tả trường hợp phát hiện lõi van bị kẹt và sau khi vệ sinh, hệ thống hoạt động trở lại. Trong khi đó, phần tiếng Anh mô tả một trường hợp xác định van điện từ bị hỏng và phải thay thế.
Hai phần mô tả không hoàn toàn thống nhất về kết luận sửa chữa. Vì vậy, cần hiểu đây là các hướng chẩn đoán tham khảo, không khẳng định mọi trường hợp mất rung tần số thấp đều do cùng một nguyên nhân.
Khi xe lu mất rung ở một chế độ, không nên kết luận ngay rằng bơm rung hoặc mô-tơ rung đã hỏng.
Cần kiểm tra có hệ thống từ mạch điện điều khiển, tín hiệu van điện từ đến cơ cấu thủy lực. Những thao tác tháo van, kiểm tra áp suất và can thiệp mạch điện phải do nhân viên kỹ thuật có chuyên môn thực hiện.
Điểm chung của những sai lầm này là chúng có thể được hạn chế thông qua đào tạo vận hành, kiểm tra trước ca và thực hiện bảo dưỡng có ghi chép.
Bên cạnh việc tuân thủ tài liệu kỹ thuật, đơn vị sở hữu thiết bị nên tổ chức quy trình quản lý rõ ràng.
Đối với người vận hành: Kiểm tra xe đầu ca, ghi nhận số giờ hoạt động, theo dõi cảnh báo và thông báo ngay khi có hiện tượng bất thường.
Đối với bộ phận kỹ thuật: Theo dõi các mốc bảo dưỡng, kiểm tra lịch sử thay dầu, lọc, tình trạng rung và hệ thống di chuyển. Mọi công việc sửa chữa nên có phiếu ghi nhận nguyên nhân và kết quả xử lý.
Đối với chủ thiết bị hoặc quản lý đội máy: Theo dõi thời gian dừng máy, chi phí bảo dưỡng, mức tiêu hao nhiên liệu và những hư hỏng lặp lại.
Dữ liệu vận hành được ghi nhận đầy đủ sẽ giúp phân biệt chi phí bảo dưỡng định kỳ với chi phí sửa chữa phát sinh, từ đó đánh giá hiệu quả khai thác thiết bị chính xác hơn.
Theo tài liệu đào tạo, không được bật rung khi xe đứng yên. Chỉ kích hoạt rung khi xe đang di chuyển và đáp ứng điều kiện tốc độ cho phép.
Tài liệu quy định khi nhiệt độ dầu thủy lực vượt 80°C phải dừng máy kiểm tra nguyên nhân. Cần đối chiếu thêm giới hạn của model cụ thể.
Theo bảng trong tài liệu, lần thay đầu tiên là 50 giờ và các lần tiếp theo cách nhau 250 giờ. Chu kỳ thực tế cần được xác nhận theo sổ tay động cơ và điều kiện sử dụng.
Có thể liên quan đến mạch điện điều khiển, van điện từ, van đảo chiều hoặc cơ cấu điều khiển bơm rung. Cần chẩn đoán trước khi quyết định thay thế phụ tùng.
Có. Tài liệu yêu cầu chú ý bảo quản thiết bị và nạp điện ắc quy mỗi tháng một lần khi máy không được sử dụng trong thời gian dài. Những biện pháp bảo quản khác cần thực hiện theo sổ tay của model.
Vận hành đúng và bảo dưỡng đúng là hai yếu tố không thể tách rời trong quá trình khai thác xe lu rung một bánh thép SANY.
Một chiếc xe lu có thể được trang bị hệ thống rung, truyền động và thủy lực phù hợp với công việc, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc nhiều vào người sử dụng. Kiểm tra trước khi khởi động, tuân thủ điều kiện rung, kiểm soát nhiệt độ dầu và bảo dưỡng đúng chu kỳ là những công việc cần được duy trì hằng ngày.
Đối với doanh nghiệp sở hữu nhiều thiết bị, việc chuẩn hóa quy trình đào tạo và xây dựng nhật ký bảo dưỡng theo số giờ máy còn giúp kiểm soát chi phí, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch và nâng cao tính chủ động của bộ phận kỹ thuật.
Một quy trình vận hành tốt không bắt đầu khi xe lu lăn bánh, mà bắt đầu từ những bước kiểm tra trước khi người lái khởi động động cơ.
Nguồn chính: Tài liệu đào tạo Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng xe lu – Roller Operation and Maintenance Training, bản Việt–Anh do người dùng cung cấp.
Phương pháp: Biên tập lại các nội dung đào tạo thành bài hướng dẫn kỹ thuật, giữ những thông số và mốc bảo dưỡng được nêu trong tài liệu; bổ sung diễn giải để làm rõ quy trình và những lưu ý an toàn.
Giới hạn: Tài liệu không xác định đầy đủ model, số sê-ri và cấu hình động cơ áp dụng cho từng thông số. Một số nội dung Việt–Anh có khác biệt diễn đạt. Bài viết không thay thế sổ tay vận hành, sổ bảo dưỡng hoặc hướng dẫn của nhân viên kỹ thuật được đào tạo.
Định hướng biên tập SANYglobal.vn: Cung cấp thông tin kỹ thuật có căn cứ, hỗ trợ người sử dụng thiết bị hiểu đúng quy trình và đưa ra quyết định bảo dưỡng phù hợp.
Nếu cần tìm hiểu thêm về quy trình vận hành, lịch bảo dưỡng, phụ tùng hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho xe lu SANY, vui lòng gửi thông tin về model, số sê-ri, số giờ hoạt động và nội dung cần hỗ trợ.
SANYglobal.vn là website thông tin và tư vấn độc lập. Thông tin trong bài không thay thế hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc đơn vị dịch vụ được ủy quyền.
Tra cứu chi phí bảo dưỡng máy xúc SANY theo giờ | PRO 1.0
Kiểm tra và đăng ký bảo dưỡng máy xúc SANY SY245H
Chăm sóc thiết bị SANY sau bàn giao – Giữ máy bền, giữ niềm tin khách hàng
Đặt mua phụ tùng máy xúc SANY | Tra mã & nhận báo giá
Đăng ký bảo dưỡng máy xúc SANY online | 50–6.000 giờ
Checklist vệ sinh máy công trình cuối ca dành cho người lái máy