Đang tải...
Khám phá trạm trộn bê tông SANY công suất 30–270m³/h. Năng suất cao, tiết kiệm chi phí, hoàn vốn nhanh. Nhận báo giá & tư vấn miễn phí ngay!

Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam tăng trưởng mạnh, nhu cầu về bê tông thương phẩm chất lượng cao ngày càng lớn. Trạm trộn bê tông SANY nổi lên như một giải pháp toàn diện nhờ công nghệ hiện đại, vận hành ổn định và chi phí tối ưu.
Trạm bê tông Sany là hệ thống trộn bê tông tươi kiểu modular, sử dụng cối trộn hai trục cưỡng bức và hệ thống cân đong tự động PLC, với năng suất từ 60 đến 240 m³/giờ phục vụ các dự án hạ tầng quy mô vừa đến lớn tại Việt Nam. Bài viết này phân tích chi tiết 5 model phổ biến nhất của Sany tại thị trường Việt Nam — từ HZS60 cho dự án dân dụng đến HZS240 cho cao tốc. Chúng tôi cũng chia sẻ công thức chọn công suất và kinh nghiệm lắp đặt trạm modular thực tế.
SANY cung cấp đầy đủ các dòng trạm từ công suất nhỏ đến siêu lớn, phù hợp từ dự án dân dụng đến hạ tầng quy mô quốc gia. Các model phổ biến gồm:
Đây là dải công suất phù hợp gần như toàn bộ nhu cầu tại Việt Nam – từ trạm nhỏ phục vụ công trình địa phương đến trạm thương phẩm quy mô lớn.
✔ Năng suất chuẩn 100% theo thiết kế (không “ảo”)
✔ Bê tông đồng đều – đạt tiêu chuẩn công trình lớn
✔ Tự động hóa cao – giảm phụ thuộc nhân công
✔ Hoạt động ổn định 24/7
✔ Giảm hao hụt vật liệu 3–7%
✔ Hoàn vốn nhanh hơn trạm giá rẻ
Chọn sai công suất trạm là sai lầm tốn kém nhất — thừa công suất lãng phí vốn, thiếu công suất chậm tiến độ. Dưới đây là công thức và quy trình mà chúng tôi áp dụng cho mọi dự án.
Công thức: Q_ngày = V_tổng / T_thi_công
Trong đó:
Ví dụ: Dự án 50.000 m³ bê tông, thi công 12 tháng (trừ mưa còn ~250 ngày làm việc): Q_ngày = 50.000 / 250 = 200 m³/ngày.
Công thức: Q_trạm = Q_ngày / (H × K)
Trong đó:
Ví dụ: Q_trạm = 200 / (10 × 0,8) = 25 m³/giờ → Chọn HZS60 (năng suất thực 45–50 m³/h) là đủ.
Nhân thêm 1,2–1,5 cho giai đoạn đổ bê tông cao điểm (móng, sàn lớn).
Ví dụ: 25 × 1,3 = 32,5 m³/h → HZS60 vẫn đáp ứng. Nhưng nếu cao điểm cần 50+ m³/h liên tục, nên nâng lên HZS90.
Mẹo chuyên gia: Đối với dự án cao tốc, chúng tôi khuyến nghị chọn trạm có năng suất thực gấp 1,5 lần nhu cầu trung bình. Lý do: bê tông cao tốc thường yêu cầu đổ liên tục không gián đoạn cho mỗi segment, và bất kỳ sự chậm trễ nào đều ảnh hưởng đến chất lượng mối nối lạnh.
Các model tiêu biểu: HZS30G, HZS60G, HZS90G
✔ Chi phí đầu tư thấp
✔ Lắp đặt nhanh, diện tích nhỏ
✔ Phù hợp: trạm bê tông mini, công trình vừa & nhỏ
👉 Đây là lựa chọn phổ biến tại Việt Nam do dễ triển khai và vốn đầu tư ban đầu thấp.
Các model: HZS60X8, HZS90X8, HZS120X8 PRO, HZS180, HZS240, HZS270
✔ Năng suất lớn, ổn định
✔ Phù hợp sản xuất bê tông thương phẩm
✔ Tự động hóa cao, giảm nhân công
👉 Đặc biệt phù hợp các trạm thương mại tại Hà Nội, TP.HCM, khu công nghiệp, cao tốc.
Các model: HZS180 – HZS270
✔ Sản lượng cực lớn (180–270 m³/h)
✔ Phục vụ dự án cao tốc, sân bay, hạ tầng lớn
✔ Hoạt động 24/7 ổn định
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật chính của 5 model HZS đang bán chạy nhất tại Việt Nam năm 2025–2026.
| Thông số | HZS60 | HZS90 | HZS120 | HZS180 | HZS240 |
|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất lý thuyết (m³/h) | 60 | 90 | 120 | 180 | 240 |
| Năng suất thực tế (m³/h) | 45–50 | 65–75 | 90–100 | 130–150 | 180–200 |
| Model cối trộn | JS1000 | JS1500 | JS2000 | JS3000 | JS4000 |
| Dung tích mẻ trộn (lít) | 1.000 | 1.500 | 2.000 | 3.000 | 4.000 |
| Số silo xi măng | 2–3 | 3–4 | 3–4 | 4–6 | 4–6 |
| Cấp liệu | Băng tải nghiêng | Băng tải nghiêng | Băng tải nghiêng | Băng tải nghiêng | Băng tải nghiêng |
| Tổng công suất (kW) | ~120 | ~180 | ~250 | ~380 | ~500 |
| Diện tích mặt bằng (m²) | ~800 | ~1.200 | ~1.500 | ~2.500 | ~3.500 |
| Thời gian lắp đặt (ngày) | 7–10 | 10–15 | 15–20 | 20–30 | 25–35 |
| Phù hợp dự án | Dân dụng, nhỏ | Đô thị, vừa | Hạ tầng, lớn | Cao tốc | Siêu dự án |
Năng suất thực tế thường đạt 75–85% năng suất lý thuyết. Khoảng cách này phụ thuộc
Chi phí đầu tư trạm bê tông Sany bao gồm nhiều hạng mục ngoài giá thiết bị. Bảng dưới ước tính chi phí trọn gói.
| Hạng mục | HZS60 | HZS90 | HZS120 | HZS180 |
|---|---|---|---|---|
| Thiết bị trạm chính | 2,5–3,0 tỷ | 3,5–4,5 tỷ | 5,0–6,5 tỷ | 8,0–10,0 tỷ |
| Silo xi măng (3 cái) | 400–500 tr | 500–700 tr | 600–800 tr | 800–1.200 tr |
| Chuẩn bị mặt bằng | 200–300 tr | 300–500 tr | 500–800 tr | 800–1.200 tr |
| Điện + biến áp | 150–250 tr | 250–400 tr | 400–600 tr | 600–1.000 tr |
| Vận chuyển + lắp đặt | 150–250 tr | 200–350 tr | 300–500 tr | 500–800 tr |
| Tổng ước tính | 3,4–4,3 tỷ | 4,8–6,5 tỷ | 6,8–9,2 tỷ | 10,7–14,2 tỷ |
Giá trên là ước tính tham khảo. Giá thực tế thay đổi theo cấu hình, số lượng silo, và chính sách đại lý tại thời điểm mua.

Hiện nay tại Việt Nam có nhiều trạm trộn “gia công”, giá rẻ hơn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Dưới đây là so sánh thực tế:
SANY:
Trạm gia công:
👉 Sai số phối trộn nhỏ giúp bê tông đạt chuẩn, tránh rủi ro công trình.
SANY:
Tất cả trạm HZS Sany đều trang bị hệ thống điều khiển PLC tự động với các tính năng:
Hệ thống PLC của Sany sử dụng bộ xử lý Siemens hoặc Schneider, đảm bảo tương thích với tiêu chuẩn quốc tế và dễ dàng nâng cấp firmware.
Trạm giá rẻ:
SANY:
Trạm gia công:
SANY:
Trạm gia công:
Trạm giá rẻ có thể rẻ hơn 10–30% ban đầu, nhưng:
👉 Trong khi đó, trạm SANY có tuổi thọ cao, vận hành ổn định → ROI tốt hơn rõ rệt sau 2–3 năm.
Nhiều đơn vị chọn trạm gia công vì rẻ hơn 200–500 triệu. Nhưng thực tế:
❌ Sai cấp phối → bê tông không đạt
❌ Hỏng vặt liên tục → dừng trạm
❌ Tốn điện, hao vật liệu
❌ Không có phụ tùng chuẩn
👉 Kết quả: mất khách, mất uy tín, lỗ dài hạn
→ HZS30G – HZS60G
→ HZS90 – HZS120
→ HZS180 – HZS240
→ HZS240 – HZS270
HZS60 là model entry-level phù hợp cho trạm trộn bê tông thương phẩm quy mô nhỏ, cung cấp bê tông cho khu dân cư, nhà xưởng công nghiệp nhỏ.
Cối trộn JS1000 dung tích 1.000 lít cho phép trộn 1 mẻ trong 60 giây. Với chu kỳ nạp-trộn-xả khoảng 72 giây, năng suất thực đạt 45–50 m³/giờ.
Ưu điểm lớn nhất của HZS60 là chi phí đầu tư thấp và mặt bằng lắp đặt chỉ cần khoảng 800 m². Phù hợp cho doanh nghiệp mới bắt đầu kinh doanh bê tông thương phẩm.
HZS90 là model “best-seller” của Sany tại Việt Nam. Năng suất thực 65–75 m³/giờ đáp ứng hầu hết dự án đô thị: chung cư, trung tâm thương mại, cầu vượt.
Cối JS1500 cho chất lượng trộn đồng đều hơn JS1000 nhờ cánh trộn lớn hơn và tốc độ quay tối ưu.
HZS120 là model phổ biến nhất cho dự án hạ tầng giao thông: cầu, đường, metro. Năng suất thực 90–100 m³/giờ cho phép đổ 800–1.000 m³/ngày khi chạy 2 ca.
Hệ thống cân đong 4 phễu cốt liệu riêng biệt cho phép pha trộn nhiều cấp phối khác nhau nhanh chóng — yếu tố quan trọng khi một trạm phải phục vụ đồng thời móng, trụ và bản mặt cầu.
HZS180 được thiết kế cho các dự án cao tốc và sân bay. Năng suất thực 130–150 m³/giờ cho phép đổ bê tông mặt đường liên tục với tốc độ thi công 200–300 m/ngày.
Cối JS3000 có hệ thống gia nhiệt nước trộn — tính năng quan trọng khi đổ bê tông trong thời tiết lạnh (miền Bắc tháng 12–2) hoặc khi sử dụng phụ gia đông kết nhanh.
HZS240 phục vụ các dự án cần khối lượng bê tông cực lớn: đập thủy điện, nhà máy điện, bến cảng container.
Trạm này thường được lắp đặt dạng cố định, với hệ thống tự động hóa cao cấp nhất: điều khiển từ xa, tự chẩn đoán lỗi, tích hợp cân xe tải tự động.
| Tiêu chí | Sany HZS | XCMG | Shantui | Zoomlion |
|---|---|---|---|---|
| Năng suất thực tế | 80–85% lý thuyết | 75–80% | 70–78% | 78–83% |
| Cối trộn | Hai trục JS series | Hai trục | Hai trục | Hai trục |
| Hệ thống điều khiển | PLC Siemens/Schneider | PLC | PLC | PLC Siemens |
| Kết cấu mạ kẽm | Có (tùy đời) | Không | Không | Có |
| Dịch vụ tại VN | Tốt | Khá | Trung bình | Khá |
| Phụ tùng tại VN | Có kho | Có kho | Hạn chế | Có kho |
| Bảo hành | 12–18 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12–18 tháng |
Sany và Zoomlion dẫn đầu phân khúc trạm trộn Trung Quốc tại Việt Nam nhờ năng suất thực cao và dịch vụ hậu mãi tốt. XCMG mạnh ở phân khúc giá rẻ hơn.
Thiết kế modular là ưu điểm lớn của Sany, cho phép vận chuyển bằng xe container thường và lắp dựng nhanh. Dưới đây là quy trình và bài học thực tế.
Sai lầm phổ biến: Nhiều chủ đầu tư bỏ qua việc lắp cân xe tải tại cổng ra. Kết quả: không kiểm soát được khối lượng bê tông thực giao, dẫn đến thất thoát 3–5% sản lượng hàng tháng.
| Loại trạm | Thời gian |
|---|---|
| HZS60 | 5–7 ngày |
| HZS90 | 7–10 ngày |
| HZS120 | 10–15 ngày |
| HZS180+ | 15–20 ngày |
❗ Không sai lệch móng
❗ Không đấu điện sai pha
❗ Không bỏ qua bước cân chỉnh
❗ Không vận hành khi chưa test

SANY cung cấp các model từ 30–270 m³/h như HZS30, HZS60, HZS90, HZS120, HZS180, HZS240… phù hợp từ công trình nhỏ đến trạm thương phẩm lớn.
HZS60 hoặc HZS90 phù hợp nhất cho dự án nhà ở, chung cư quy mô vừa. HZS60 đủ cho nhu cầu 300–400 m³/ngày, HZS90 cho 500–600 m³/ngày.
Sử dụng hệ thống điều khiển tự động PLC, cân điện tử chính xác và cối trộn cưỡng bức hiệu suất cao.
Từ lúc thiết bị về đến chạy thử mất khoảng 15–20 ngày. Tính cả chuẩn bị mặt bằng, tổng thời gian 25–35 ngày.
Giá phụ thuộc công suất, cấu hình và thiết bị đi kèm, thường dao động từ vài tỷ đến hàng chục tỷ đồng.
Có, nhưng chi phí vận hành thấp hơn, độ bền cao hơn nên tổng chi phí dài hạn (TCO) rẻ hơn.
Thời gian hoàn vốn trung bình khoảng 2–3 năm nếu vận hành ổn định và có đầu ra bê tông đều.
Có. Thiết kế modular cho phép tháo dỡ, vận chuyển và lắp lại. Thời gian tháo dỡ + lắp mới khoảng 2–3 tuần cho HZS120.
Ngoài nguyên vật liệu, chi phí vận hành (điện, nhân công, bảo dưỡng) cho HZS120 khoảng 80–120 triệu đồng/tháng khi chạy 1 ca.
Dễ vận hành nhờ hệ thống tự động hóa cao, giao diện điều khiển thân thiện.
Không, chỉ cần 2–4 người vận hành nhờ tự động hóa cao.
Rất bền nhờ vật liệu chất lượng cao, thiết kế tiêu chuẩn quốc tế.
Có, hệ thống phụ tùng và dịch vụ chính hãng luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Tiết kiệm hơn so với trạm gia công nhờ tối ưu động cơ và quy trình vận hành.
Có, được tư vấn miễn phí layout theo mặt bằng thực tế.
Có, giữ giá tốt hơn so với trạm gia công sau 5–10 năm sử dụng.
Nên mua từ đơn vị phân phối chính hãng để đảm bảo chất lượng, dịch vụ và phụ tùng đầy đủ.
Trong thị trường cạnh tranh cao, việc lựa chọn trạm trộn không chỉ dựa vào giá mà cần nhìn vào hiệu quả dài hạn.
👉 Trạm trộn bê tông SANY mang lại:
💡 Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư trạm bê tông, SANY là lựa chọn an toàn – chuyên nghiệp – và tối ưu lợi nhuận nhất tại Việt Nam hiện nay.

✔ Thương hiệu top đầu thế giới
✔ Công nghệ trộn chính xác cao
✔ Hệ thống điều khiển thông minh
✔ Dịch vụ & phụ tùng chính hãng tại Việt Nam
✔ Giá trị thanh lý cao sau 5–10 năm
👉 Đây là lý do các trạm lớn đều chuyển sang SANY
🔥 Đừng chọn rẻ – hãy chọn hiệu quả dài hạn
📞 Hotline tư vấn: 0976.567.318
💬 Zalo: 0976.567.318
🌐 Website: sanyglobal.vn
👉 Nhận báo giá + tư vấn cấu hình trạm phù hợp miễn phí!
🔥 Tư vấn chọn model phù hợp miễn phí
🔥 Tặng phân tích ROI đầu tư
🔥 Hỗ trợ cấu hình trạm tối ưu lợi nhuận
🔥 Báo giá nhanh trong 5 phút
Trạm Nhựa Asphalt SANY: Thông Số, Công Nghệ, Giá Và Phân Tích Đầu Tư Chi Tiết Nhất 2026
ROI Calculator Máy Xúc SANY (PRO)
ROI Calculator Máy Xúc SANY | Tính thời gian hoàn vốn miễn phí
TCO Calculator Máy Xúc SANY: Công Cụ Tính Tổng Chi Phí Sở Hữu Chính Xác Nhất
Bảng Tính Nhiên Liệu Máy Xúc SANY (Chuẩn Thực Tế 2026)
So sánh khai thác thủ công vs cơ giới trong lâm nghiệp: Hiệu quả, chi phí và xu hướng tất yếu