Đang tải...
Trạm nhựa Asphalt SANY là hệ thống sản xuất bê tông nhựa nóng (Hot Mix Asphalt – HMA) hiện đại, sử dụng công nghệ trộn “đối lưu kép kiểu sôi” cho hiệu suất trộn cao hơn 20% so với các trạm trộn truyền thống cùng cỡ, được sử dụng rộng rãi trong các dự án đường cao tốc, sân bay, khu công nghiệp và hạ tầng đô thị.
SANY là một trong những tập đoàn sản xuất thiết bị xây dựng hàng đầu thế giới, cung cấp đa dạng các dòng trạm trộn từ 120 – 450 tấn/giờ, đáp ứng mọi quy mô dự án.
👉 Điểm nổi bật:
Công nghệ trộn chính xác cao
Tiết kiệm nhiên liệu
Vận hành tự động
Độ bền > 10 năm
Thân thiện môi trường
Với hơn 8 năm theo dõi và hỗ trợ kỹ thuật các trạm nhựa Sany trên các dự án cao tốc tại Việt Nam, chúng tôi chia sẻ phân tích cấu tạo chi tiết, ưu nhược điểm thực tế, và kinh nghiệm vận hành trạm vào ca đêm trong bài viết này.
Sany cung cấp 2 dòng trạm nhựa chính: SLB X8 (compact) và SLB C8/G (công suất lớn). Bảng dưới tổng hợp thông số quan trọng nhất.
| Thông số | SLB1000X8 | SLB1500X8 | SLB2000C8 | SLB3000C8 | SLB4000C8 |
|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất định mức (t/h) | 80 | 120 | 160 | 240 | 320 |
| Năng suất thực tế (t/h) | 65–75 | 95–110 | 130–145 | 190–220 | 260–290 |
| Dung tích mẻ trộn (kg) | 1.000 | 1.500 | 2.250 | 3.000 | 4.000 |
| Thời gian trộn (giây) | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
| Số bin nguội | 4–5 | 4–5 | 5–6 | 5–6 | 6 |
| Số bin nóng | 4–5 | 4–5 | 5–6 | 6 | 6 |
| Tổng công suất (kW) | ~280 | ~350 | ~480 | ~650 | ~850 |
| Sai số cốt liệu | ≤±0,5% | ≤±0,5% | ≤±0,5% | ≤±0,5% | ≤±0,5% |
| Sai số nhựa đường | ≤±0,1% | ≤±0,1% | ≤±0,1% | ≤±0,1% | ≤±0,1% |
| Nồng độ bụi thải | ≤20 mg/Nm³ | ≤20 mg/Nm³ | ≤20 mg/Nm³ | ≤20 mg/Nm³ | ≤20 mg/Nm³ |
| Phù hợp | Quốc lộ nhỏ | Quốc lộ | Cao tốc | Cao tốc lớn | Sân bay |
Điểm nổi bật: sai số cân nhựa đường chỉ ≤±0,1% — đây là mức chính xác hàng đầu, đảm bảo hàm lượng nhựa đúng thiết kế Marshall.
Công suất: 120 t/h
Dung tích trộn: 1.650 kg
Tổng công suất: 325 kW
Phù hợp: dự án vừa và nhỏ
Đơn vị đang sử dụng tiêu biểu tại Việt Nam:
Công suất: 160 t/h
Dung tích: 2.25 tấn/mẻ
Công suất trạm: 380 kW
Điều khiển: tự động hoàn toàn
Đơn vị đang sử dụng tiêu biểu tại Việt Nam
Công suất: 240 t/h
Dung tích trộn: 3.5 tấn
Công suất: 603 kW
Đơn vị đang sử dụng tiêu biểu tại Việt Nam
Công suất: 320 t/h
Dung tích: 4.5 tấn
Công suất: 730 kW
Đơn vị đang sử dụng tiêu biểu tại Việt Nam
👉 Dải sản phẩm rộng từ 120–320+ tấn/h giúp nhà thầu linh hoạt lựa chọn theo quy mô dự án.

Một trạm nhựa SANY tiêu chuẩn gồm:
Phòng điều khiển lắp điều hòa, cách âm, với màn hình hiển thị quy trình sản xuất dạng mô phỏng 3D. Hệ thống PLC cho phép:

Quy trình sản xuất bê tông nhựa:
Cấp liệu → 2. Sấy → 3. Sàng → 4. Cân → 5. Trộn → 6. Xuất liệu
Hệ thống điều khiển PLC giúp:
Tự động hóa hoàn toàn
Sai số cực thấp (<1kg nhựa)
Kiểm soát nhiệt độ chính xác
👉 Kết quả: sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao cho cao tốc, sân bay.
→ Tăng độ đồng đều bê tông nhựa
→ Sai số cực thấp
→ Bảo vệ môi trường
→ Giảm nhân công
| Tiêu chí | SANY | Trung Quốc thường | Châu Âu |
|---|---|---|---|
| Giá | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ |
| Chất lượng | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Công nghệ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ROI | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
👉 SANY = tối ưu chi phí + hiệu suất
Đây là bảng so sánh khách quan dựa trên kinh nghiệm thực tế vận hành và bảo trì cả 3 hãng tại Việt Nam.
| Tiêu chí | Sany SLB | Marini | Ammann |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Italy (Fayat Group) | Thụy Sĩ |
| Công suất phổ biến | 80–400 t/h | 100–340 t/h | 120–400 t/h |
| Giá tham khảo (160 t/h) | 8–12 tỷ VNĐ | 18–25 tỷ VNĐ | 22–30 tỷ VNĐ |
| Chất lượng trộn | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5,0–5,5 kg/tấn | 4,8–5,2 kg/tấn | 4,5–5,0 kg/tấn |
| Độ bền kết cấu | 8–12 năm | 15–20 năm | 15–20 năm |
| Phụ tùng tại VN | Có, chờ 7–15 ngày | Hạn chế, 30–60 ngày | Hạn chế, 30–60 ngày |
| Dịch vụ kỹ thuật VN | Nhanh (24–48h) | Chậm (3–7 ngày) | Chậm (3–7 ngày) |
| Hệ thống điều khiển | PLC Siemens | PLC Siemens | as1 Control System |
| Bảo hành | 12–18 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Nhận xét: Marini và Ammann vượt trội về độ bền kết cấu (15–20 năm) và tiêu hao nhiên liệu thấp hơn. Nhưng giá gấp 2–2,5 lần Sany.
Trạm nhựa Sany phù hợp cho nhà thầu cần thời gian hoàn vốn nhanh (3–4 năm), dự án 5–10 năm, và ưu tiên dịch vụ kỹ thuật nhanh tại Việt Nam. Marini/Ammann phù hợp cho doanh nghiệp lớn, dự án dài hạn 15+ năm, hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt khắt khe.
Qua 8 năm hỗ trợ kỹ thuật, chúng tôi xác nhận 4 ưu điểm nổi bật:
SLB2000C8 chiếm diện tích nhỏ hơn 1/3 so với trạm cùng công suất của các hãng khác. Phù hợp mặt bằng hạn chế tại các dự án cao tốc xuyên vùng.
Công thức tính nhiên liệu sấy: F = Q × (4–8) kg dầu/tấn hỗn hợp (tùy độ ẩm cốt liệu).
Với SLB2000C8, tiêu hao thực tế đo được: 5,2 kg dầu FO/tấn (độ ẩm cốt liệu 4%). So sánh: trạm cùng cỡ khác tiêu hao 6,0–6,8 kg/tấn.
Tiết kiệm ~1 kg dầu/tấn × 160 tấn/h × 10h/ngày = 1.600 kg dầu/ngày, tương đương khoảng 30 triệu đồng/ngày (giá dầu FO ~19.000 đồng/kg).
Sai số cốt liệu ≤±0,5%, nhựa đường ≤±0,1%, bột khoáng ≤±0,3%. Hệ thống cân sử dụng loadcell Mettler Toledo (Thụy Sĩ) cho độ tin cậy cao.
Trạm kết nối internet, Sany có thể cập nhật firmware PLC và chẩn đoán lỗi từ xa — giảm thời gian dừng trạm khi gặp sự cố phần mềm.
Túi vải lọc bụi cần thay định kỳ 12–18 tháng. Chi phí thay bộ túi vải cho SLB2000C8: khoảng 120–150 triệu đồng/lần. Nếu cốt liệu nhiều bụi hoặc chạy ca đêm liên tục, tuổi thọ túi giảm xuống 8–10 tháng.
Đầu đốt dầu FO bị bám cặn muội nhanh hơn đầu đốt gas. Cần vệ sinh béc phun mỗi 200–300 giờ vận hành. Nếu bỏ qua, hiệu suất đốt giảm 10–15%.
Gàu tải nóng vận chuyển cốt liệu 160°C, bản lề và thanh gạt mòn nhanh. Thay gàu tải mỗi 3.000–4.000 giờ, chi phí khoảng 80–100 triệu đồng/bộ.
Cao tốc Bắc – Nam
Sân bay lớn như sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Long Thành, Phú Quốc, Gia Bình...
Khu công nghiệp
Đường đô thị, đường giao thông tỉnh lộ
👉 Phù hợp mọi công trình giao thông lớn.
| Công suất | Giá tham khảo |
| 120 t/h | 8 – 12 tỷ |
| 160 t/h | 12 – 18 tỷ |
| 240 t/h | 18 – 25 tỷ |
| 320 t/h | 25 – 35 tỷ |
⚠ Giá thay đổi theo:
👉 Thực tế:
Hoàn vốn: 1.5 – 3 năm
Lợi nhuận cao nếu chạy dự án liên tục
👉 Đây là khoản đầu tư sinh lời mạnh trong ngành hạ tầng.
✔ Thương hiệu top thế giới
✔ Phụ tùng sẵn
✔ Dễ vận hành - Hiệu suất cao
✔ Bền bỉ 10–15 năm
✔ Dịch vụ tốt
Giá cao hơn máy Trung Quốc rẻ
Cần kỹ thuật vận hành
Vận hành trạm nhựa ca đêm (18h–6h) là yêu cầu thường gặp trên dự án cao tốc để tận dụng thời gian không có giao thông. Đặc biệt là tận dụng lợi thế điện 3 pha lúc thấp điểm. Dưới đây là 6 bài học thực tế giúp Quý khách hàng làm việc tốt hơn khi vận hành trạm như SANY vào ca đêm
Nhiệt độ môi trường đêm thấp hơn 5–10°C. Cốt liệu nguồn cũng lạnh hơn, dẫn đến cần tăng nhiệt sấy thêm 5–8°C so với ban ngày.
Nếu không điều chỉnh, nhiệt độ hỗn hợp ra khỏi trạm sẽ thấp hơn yêu cầu, ảnh hưởng đến chất lượng đầm nén tại hiện trường.
Lắp đèn LED 400W tại mỗi bin cốt liệu nguội. Công nhân cấp liệu cần nhìn rõ mặt cốt liệu để phát hiện tạp chất (đất, rễ cây, cốt liệu sai cỡ).
Ca đêm, nhiệt độ bồn nhựa giảm nhanh hơn. Kiểm tra nhiệt kế bồn nhựa mỗi 30 phút (ban ngày 60 phút). Nhiệt độ nhựa dưới 145°C phải dừng sản xuất.
Trạm nhựa ca đêm cần tối thiểu: 1 trạm trưởng, 1 thợ vận hành cabin, 2 thợ cấp liệu, 1 thợ cơ khí trực. Không nên giảm nhân sự ca đêm để tiết kiệm chi phí — rủi ro sự cố cao hơn ban ngày.
Cuối ca đêm (5h–6h sáng), chạy 2–3 mẻ cốt liệu khô (không có nhựa) qua cối trộn để làm sạch. Nếu bỏ qua, nhựa đông cứng trong cối trộn gây kẹt cánh trộn.
Ghi lại: nhiệt độ mỗi mẻ, số mẻ sản xuất, sự cố phát sinh, tên thợ vận hành. Nhật ký ca đêm là bằng chứng chất lượng khi tư vấn giám sát kiểm tra.
Mẹo insider: Đặt camera giám sát tại cửa xả cối trộn. Quay video mỗi mẻ trộn giúp phát hiện nhanh hỗn hợp bất thường (quá khô, quá ướt, phân tầng) mà thợ vận hành trong cabin không thể nhìn thấy ban đêm.
Đây là công thức mà kỹ sư vận hành trạm cần nắm để kiểm soát chi phí: F = Q × W × C_w / (η × H_nhiệt)
Trong đó:
Ví dụ thực tế: SLB2000C8, Q = 160 t/h, W = 5%, η = 0,88, dầu FO:
F = 160.000 × 0,05 × 2.260 / (0,88 × 40.000) = 513 kg dầu/giờ (chỉ tính bay hơi nước, chưa tính gia nhiệt cốt liệu).
Tổng tiêu hao thực tế (bay hơi + gia nhiệt): khoảng 800–850 kg dầu FO/giờ, tương đương 5,0–5,3 kg/tấn hỗn hợp.
Là hệ thống sản xuất bê tông nhựa nóng dùng trong làm đường. Trạm SANY do tập đoàn SANY số 1 Trung quốc về máy móc, thiết bị xây dựng hạng nặng sản xuất và nghiên cứu, đạt nhiều giải thưởng chất lượng uy tín tại Trung quốc
Từ 120 – 450 tấn/giờ. Sany cung cấp 2 dòng trạm nhựa chính: SLB X8 (compact) và SLB C8/G (công suất lớn)
Phụ thuộc quy mô dự án. Các model trạm nhựa SANY phổ biến tại thị trường Việt Nam bao gồm: SLB1500 (120 tấn/h); SLB2000 (160 tấn/h); SLB3000 (240 tấn/h); SLB4000 (320 tấn/h)
Từ 8 – 35 tỷ tùy model. Bạn có thể tham khảo mức giá như sau: SLB1500 (120 tấn/h) = 8 -12 tỷ; SLB2000 (160 tấn/h) = 12 - 18 tỷ; SLB3000 (240 tấn/h) = 18 - 25 tỷ; SLB4000 (320 tấn/h) = 25 - 35 tỷ. ⚠ Giá thay đổi theo: Cấu hình | Tỷ giá | Thời điểm nhập khẩu
Kết cấu thép chính 8–12 năm. Các bộ phận mài mòn (cánh trộn, lót cối, gàu tải) thay thế định kỳ 3.000–5.000 giờ. Bảo trì tốt có thể kéo dài tuổi thọ trạm lên 15 năm.
Có, nhờ tối ưu buồng đốt. Hiện nay lượng dầu đốt và tiêu thụ điện của trạm nhựa SANY là tốt nhất trong các đối thủ Trung quốc cùng loại
100% tự động PLC.
<1kg nhựa đường.
Có hệ lọc bụi hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt của Việt Nam
Có ở dòng cao cấp.
1.5 – 3 năm. Tùy theo công suất dự án
Không, tự động hóa cao.
30–60 ngày.
Rất dễ.
Rất phù hợp. Chúng tôi có kinh nghiệm 8 năm lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sử chữa trạm trộn nhựa SANY tại Việt Nam
Có đầy đủ. Hiện nay chúng tôi có đội ngũ kỹ sư dịch vụ và sẵn sàng chăm sóc khách hàng với cam kết No More Waiting (không phải chờ đợi thêm)
Có thể. Hiện nay SANY hỗ trợ khách hàng nâng cấp trạm lên công suất cao hơn trên cơ sở nghiên cứu kỹ nhu cầu khách hàng
Có, từ 3.000–10.000m².
Có (model 120 t/h).
Rất nên nếu có dự án ổn định. Bạn nên tham khảo công thức tính ROI của chúng tôi để có cái nhìn toàn diện
Có. SLB2000C8 năng suất thực 130–145 tấn/giờ, đáp ứng tốt yêu cầu rải nhựa 3.000–4.000 tấn/ngày trên các dự án cao tốc Bắc – Nam.
Chi phí năng lượng (nhiên liệu sấy + điện): khoảng 120.000–150.000 đồng/tấn hỗn hợp (chưa tính nguyên vật liệu). Biến động theo giá dầu và độ ẩm cốt liệu.
Chọn Sany nếu ngân sách đầu tư 8–12 tỷ, cần dịch vụ kỹ thuật nhanh, dự án 5–10 năm. Chọn Marini nếu ngân sách 18–25 tỷ, dự án dài hạn 15+ năm, yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
Có. Nồng độ bụi thải ≤20 mg/Nm³, đạt QCVN 19:2009/BTNMT. Hệ thống đốt khói trực tiếp giảm khí thải hữu cơ. Tham khảo thêm các model trạm nhựa Sany phù hợp dự án của bạn.
Trạm nhựa Asphalt SANY là giải pháp tối ưu cho nhà thầu muốn:
Tăng lợi nhuận
Kiểm soát chất lượng
Chủ động tiến độ
👉 Nếu bạn đang làm hạ tầng – đây là khoản đầu tư chiến lược.
📞 Liên hệ tư vấn & báo giá:
Hotline: 0976.567.318
Zalo: 0976567318
ROI Calculator Máy Xúc SANY (PRO)
ROI Calculator Máy Xúc SANY | Tính thời gian hoàn vốn miễn phí
TCO Calculator Máy Xúc SANY: Công Cụ Tính Tổng Chi Phí Sở Hữu Chính Xác Nhất
Bảng Tính Nhiên Liệu Máy Xúc SANY (Chuẩn Thực Tế 2026)
So sánh khai thác thủ công vs cơ giới trong lâm nghiệp: Hiệu quả, chi phí và xu hướng tất yếu
Máy xúc SANY trong lâm nghiệp: Giải pháp cơ giới hóa nâng cao năng suất