SANY VIỆT NAM ® - Cung cấp, Bảo hành Thiết bị và Phụ tùng. ©Hotline: 0976.567.318

Đang tải...

0976.567.318 tranvietan@gmail.com Wednesday, 27/05/2026 04:04

HƯỚNG DẪN NỘI DUNG PHƯƠNG ÁN NỔ MÌN

27/03/2026

HƯỚNG DẪN NỘI DUNG PHƯƠNG ÁN NỔ MÌN TRONG KHAI THÁC MỎ

Hướng dẫn phương án nổ mìn khai thác mỏ, nhưng cần nói rõ: đây là công việc nguy hiểm và bị quản lý rất chặt. Vì vậy nội dung dưới đây mang tính tổng quan – định hướng kỹ thuật & quản lý, không thay thế thiết kế chi tiết của đơn vị có giấy phép nổ mìn.

💣 HƯỚNG DẪN PHƯƠNG ÁN NỔ MÌN KHAI THÁC MỎ (TỔNG QUAN)

⚖️ 1. Cơ sở pháp lý & an toàn (bắt buộc)

Tại Việt Nam, nổ mìn phải tuân theo:

  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vật liệu nổ công nghiệp

  • Giấy phép sử dụng VLNCN

  • Chỉ huy nổ mìn có chứng chỉ

👉 Nguyên tắc:

  • An toàn con người là số 1

  • Kiểm soát rung chấn – đá văng – sóng nổ

  • Có phương án sơ tán & cảnh giới

⛰️ 2. Mục tiêu của nổ mìn

  • Phá vỡ đất đá đạt kích thước phù hợp xúc bốc

  • Giảm chi phí nghiền sàng

  • Tối ưu năng suất máy xúc (như máy xúc SY330H, SY375H)

📊 3. Các thông số thiết kế cơ bản

📌 3.1. Đường kính lỗ khoan (D)

  • Thường: 76 – 115 mm (mỏ đá vừa)

📌 3.2. Khoảng cách lỗ (Spacing – S)

👉 S ≈ (2.5 – 3.5) × D

📌 3.3. Khoảng cách hàng (Burden – B)

👉 B ≈ (2 – 3) × D

📌 3.4. Chiều sâu lỗ khoan (H)

👉 H = chiều cao tầng + 0.5 – 1 m khoan vượt chân

📌 3.5. Chiều dài bua (stemming)

👉 20 – 30% chiều sâu lỗ

💥 4. Thuốc nổ & phương pháp nổ

🔸 Thuốc nổ phổ biến:

  • ANFO

  • Nhũ tương (Emulsion)

  • Thuốc nổ chịu nước

🔸 Phương pháp nổ:

  • Nổ vi sai (delay blasting)

  • Kíp điện / kíp vi sai điện tử

👉 Mục tiêu:

  • Giảm rung chấn

  • Phá đá đều

  • Hạn chế đá văng

🧠 5. Trình tự thiết kế phương án nổ mìn

1. Khảo sát địa chất

  • Loại đá (mềm / cứng)

  • Khe nứt, lớp phân tầng

2. Chọn sơ đồ khoan

  • Lưới vuông / chữ nhật

  • 1 hàng / nhiều hàng

3. Tính toán lượng thuốc nổ

👉 Suất thuốc nổ:

  • Đá mềm: 0.4 – 0.6 kg/m³

  • Đá trung bình: 0.6 – 0.9 kg/m³

  • Đá cứng: 0.9 – 1.2 kg/m³

4. Thiết kế vi sai

  • Nổ từ trong ra ngoài

  • Tạo mặt tự do

  • Giảm chấn động

5. Lập sơ đồ nổ mìn

  • Bản vẽ vị trí lỗ khoan

  • Sơ đồ đấu nối kíp

  • Thứ tự nổ

⚠️ 6. Biện pháp an toàn (cực quan trọng)

  • Cảnh giới bán kính an toàn

  • Dừng toàn bộ thiết bị (máy xúc, xe ben…)

  • Che chắn chống đá văng

  • Kiểm tra mìn câm sau nổ

👉 Đặc biệt:

  • Không xử lý mìn câm tùy tiện

  • Chỉ người có chuyên môn được phép tiếp cận

🚜 7. Liên kết với thiết bị thi công

Một phương án nổ mìn tốt sẽ:

  • Tạo đá kích thước phù hợp gầu máy xúc (máy xúc SANY SY330H, SY375H)

  • Giảm số lần xúc → tăng năng suất

  • Giảm mài mòn thiết bị

📈 8. Sai lầm thường gặp

  • Khoảng cách lỗ sai → đá quá to / quá vụn

  • Nhồi thuốc không đều

  • Thiết kế vi sai kém → rung mạnh

  • Không kiểm soát địa chất

🎯 Kết luận

👉 Phương án nổ mìn hiệu quả phải đạt 3 mục tiêu:

  1. An toàn tuyệt đối

  2. Đá sau nổ phù hợp xúc bốc

  3. Chi phí thấp – năng suất cao

⚠️ Lưu ý quan trọng

Nội dung trên chỉ là khung kỹ thuật tổng quan.
👉 Để triển khai thực tế, bạn bắt buộc cần:

  • Đơn vị có giấy phép VLNCN

  • Kỹ sư nổ mìn thiết kế chi tiết

  • Hồ sơ được phê duyệt


Sơ đồ khoan nổ mìn chuẩn mỏ đá Việt Nam (dạng điển hình)

Bản vẽ sơ đồ khoan nổ mìn chuẩn mỏ đá Việt Nam (dạng điển hình) – mình dựng lại theo đúng logic thiết kế trong các tiêu chuẩn như TCVN 9161:2020 và QCVN 04-04:2012/BNNPTNT (áp dụng phổ biến cho mỏ đá VLXD)

🧭 1. SƠ ĐỒ BỐ TRÍ LỖ KHOAN (MẶT BẰNG)

        MẶT TẦNG KHAI THÁC (TOP VIEW)

        ●     ●     ●     ●     ●
          ●     ●     ●     ●
        ●     ●     ●     ●     ●
          ●     ●     ●     ●
        ●     ●     ●     ●     ●

    <------ S (Spacing) ------>

    ↑
    B (Burden)
    ↓

Mặt tự do (hướng nổ)
==================================

📌 Giải thích:

  • ● = lỗ khoan

  • S (Spacing): khoảng cách giữa các lỗ

  • B (Burden): khoảng cách tới mặt tự do

  • Nổ theo hướng ra mặt tự do

👉 Đây là sơ đồ:

  • Lưới tam giác / so le (hiệu quả nhất)

  • Giúp phá đá đều + giảm đá quá cỡ

🪨 2. MẶT CẮT LỖ KHOAN (SECTION VIEW)

        MẶT CẮT 1 LỖ KHOAN

        ───────────────  Mặt tầng
        |   BUA (stemming) |
        |------------------|
        |   THUỐC NỔ       |
        |   (ANFO / Emulsion)
        |------------------|
        |   MỒI NỔ (booster) |
        |------------------|
        |  KHOAN VƯỢT CHÂN |
        ───────────────  Đáy lỗ

⚙️ 3. THÔNG SỐ CHUẨN (MỎ ĐÁ VIỆT NAM)

📏 Đường kính lỗ:

  • D = 76 – 115 mm

📐 Khoảng cách bố trí:

  • B (Burden) = 2 – 3 × D

  • S (Spacing) = 2.5 – 3.5 × D

📏 Chiều sâu:

  • H = chiều cao tầng + 0.5 – 1 m khoan vượt chân

🪨 Bua (stemming):

  • 20 – 30% chiều sâu lỗ

💥 4. SƠ ĐỒ NỔ VI SAI (QUAN TRỌNG NHẤT)

Hướng nổ →

   1     3     5     7
     2     4     6
   1     3     5     7

(delay ms tăng dần)

👉 Nguyên lý:

  • Nổ từ trong → ngoài

  • Tạo mặt tự do dần

  • Giảm rung chấn & đá văng

🚧 5. SƠ ĐỒ TỔNG THỂ BÃI NỔ

        TẦNG MỎ

   [Máy khoan]
        ↓
   ● ● ● ● ●
   ● ● ● ● ●     → Hướng nổ
   ● ● ● ● ●

==========================
      MẶT TỰ DO
==========================

        ↓
   Xe ben đứng nhận tải
        ↓
   Máy xúc (SY330H / SY375H)

📊 6. THÔNG SỐ THỰC TẾ GỢI Ý (ĐÁ TRUNG BÌNH)

Thông sốGiá trị
D90 mm
B2.5 – 3 m
S3 – 3.5 m
H10 – 12 m
Suất thuốc0.7 – 0.9 kg/m³

⚠️ 7. NGUYÊN TẮC THIẾT KẾ CHUẨN

Theo tiêu chuẩn Việt Nam:

  • Phải kiểm soát tổng lượng thuốc nổ / lần nổ

  • Thiết kế phù hợp với:

    • Địa chất

    • Khoảng cách an toàn

    • Công trình xung quanh 

💡 8. KINH NGHIỆM THỰC CHIẾN

👉 Muốn tối ưu cho máy xúc:

  • SY330H → đá sau nổ ~300–500 mm

  • SY375H → đá ~400–700 mm

👉 Nếu đá:

  • Quá to → giảm năng suất

  • Quá nhỏ → lãng phí thuốc

🎯 KẾT LUẬN

👉 Sơ đồ chuẩn mỏ đá Việt Nam gồm:

  • Lưới khoan tam giác so le

  • Nổ vi sai nhiều cấp

  • bua + khoan vượt chân

👉 Mục tiêu:

  • Đá sau nổ phù hợp máy xúc

  • Chi phí thấp nhất / m³


Thông tin tham khảo chung:

PHỤ LỤC 5

HƯỚNG DẪN NỘI DUNG PHƯƠNG ÁN NỔ MÌN

 

I. CĂN CỨ LẬP PHƯƠNG ÁN

– Trích dẫn các Quy định pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn và thiết kế xây dựng, khai thác… làm căn cứ để lập phương án;

– Quy mô xây dựng hoặc khai thác; tiến độ hoặc năng suất khai thác ngày, tháng, quý, năm;

– Sơ lược về phương pháp xây dựng, khai thác; thiết bị, nhân công;

– Giải thích từ ngữ, các cụm từ viết tắt (nếu có).

II. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NỔ MÌN

– Vị trí khu vực nổ mìn, cao độ, giới hạn tọa độ kèm theo bản đồ địa hình;

– Mô tả về đặc điểm dân cư, công trình, nhà không thuộc quyền sở hữu của tổ chức sử dụng VLNCN trong phạm vi bán kính 1000m kể từ vị trí nổ mìn (kể cả các công trình ngầm);

– Đặc điểm đất đá khu vực nổ mìn (các đặc tính cơ lý sn, sk, f) hoặc điều kiện địa chất, môi trường khác (nước, bùn…);

– Hướng, trình tự khai thác, thay đổi về điều kiện địa chất, địa hình theo chu kỳ khai thác và ảnh hưởng có thể có đến công tác nổ mìn; ảnh hưởng đến các công trình, nhà dân xung quanh.

III. TÍNH TOÁN, LỰA CHỌN CÁC THÔNG SỐ KHOAN NỔ MÌN

– Lựa chọn đường kính lỗ khoan, chiều cao tầng H (nếu đào hầm lò thì lựa chọn chiều dài một bước đào);

– Lựa chọn chiều sâu lỗ khoan;

– Lựa chọn chỉ tiêu thuốc nổ tính toán;

– Lựa chọn phương pháp nổ mìn;

– Lựa chọn VLNCN;

– Xác định các thông số khoảng cách lỗ, góc nghiêng lỗ khoan;

– Xác định lượng thuốc nạp cho một lỗ khoan tương ứng với chiều sâu lỗ khoan đảm bảo điều kiện an toàn về bua;

– Lựa chọn cấu trúc cột thuốc nổ trong lỗ khoan;

– Tính toán về an toàn (chấn động, sóng không khí và đá văng) xác định quy mô một lần nổ (kg);

– Lựa chọn khoảng cách an toàn cho người, thiết bị;

– Dự kiến số lượng VLNCN sử dụng hàng tháng.

IV. CÁC BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO AN TOÀN KHI NỔ MÌN

– Biện pháp an toàn khi bốc dỡ, vận chuyển VLNCN;

– Biện pháp an toàn khi nạp mìn;

– Biện pháp che chắn bảo vệ chống đá văng (nếu có);

– Quy định các tín hiệu cảnh báo an toàn và giờ giấc nổ mìn;

– Quy định về gác mìn;

– Biện pháp kiểm tra sau nổ và xử lý mìn câm;

– Các quy định bổ sung về biện pháp xử lý, ứng phó khi gặp sự cố về thời tiết, cản trở khác trong các khâu khoan, nạp…;

– Các hướng dẫn khác (nếu có).

V. TỔ CHỨC THỰC HIỆN.

– Trình tự thực hiện, thủ tục kiểm soát các bước;

– Quy định trách nhiệm của từng cá nhân, từng nhóm trong các khâu khoan, nạp, nổ và xử lý sau khi nổ mìn;

– Các quy định về báo cáo, ghi chép các sự kiện bất thường nhưng chưa đến mức xảy ra sự cố trong đợt nổ mìn; các ghi chép về sự cố nếu có (các nội dung này ghi ở phần kết quả nổ mìn trong hộ chiếu);

– Các quy định kỷ luật nội bộ khi có vi phạm;

– Hiệu lực của Phương án và ngày sửa đổi, bổ sung;

– Tên người lập phương án, người duyệt; cơ quan phê duyệt (nếu có).

Ghi chú: Phương án nổ mìn các dạng đặc biệt khác (dưới nước, phá dỡ công trình, nổ trong giếng khoan… được lập với các phần như trên nhưng thay đổi về nội dung cho phù hợp).

Bài viết khác

Zalo
[ThongBao]
[Dong]