Đang tải...
Nắm vững cách đọc thông số kỹ thuật giúp người mới chọn đúng máy xúc Trung Quốc phù hợp nhu cầu thi công, tránh nhầm lẫn gây lãng phí đầu tư.
Với sự đa dạng của các dòng máy xúc Trung Quốc trên thị trường – từ mini đến hạng nặng, mỗi model đều có bộ thông số kỹ thuật riêng, thể hiện khả năng làm việc, công suất, kích thước và yêu cầu sử dụng. Tuy nhiên, với người mới tiếp cận lĩnh vực máy công trình, bảng thông số kỹ thuật thường gây “rối mắt” và khó hiểu. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách đọc – hiểu – áp dụng thông số kỹ thuật máy xúc Trung Quốc, để bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác hơn.

Các nguồn tìm kiếm thông số kỹ thuật máy xúc bao gồm : Tem máy xúc, Catalog tài liệu từ Nhà sản xuất, Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng, các tài liệu và đánh giá khác...

| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dung tích gầu (m³) | Khối lượng vật liệu xúc được mỗi lần |
| Độ sâu đào tối đa (mm) | Mức sâu nhất mà máy có thể đào được |
| Bán kính đào tối đa (mm) | Khoảng cách từ tâm xoay đến điểm đào xa nhất |
| Chiều cao đổ tải (mm) | Độ cao tối đa để đổ vật liệu vào xe/hố |
| Lực đào (kN) bao gồm cần boom/arm | Sức mạnh khi gầu tác động xuống vật liệu |
| Tốc độ quay rpm | Khả năng quay toa hoạt động xoay |
| Khả năng leo dốc | Khả năng vượt dốc tối đa |
| Vận tốc di chuyển lớn nhất | Tốc độ di chuyển tối đa |
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại động cơ | Hãng sản xuất, mã hiệu, dung tích xy lanh |
| Công suất định mức (kW/HP) | Mức công suất tối đa khi máy vận hành ổn định |
| Tốc độ quay (vòng/phút) | Vòng tua máy – ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể |
| Áp suất hệ thống thủy lực | Mức áp suất dầu trong hệ thống |
| Lưu lượng bơm thủy lực | Tốc độ bơm dầu, ảnh hưởng đến tốc độ cần |
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | Tính cả cần, gầu và đuôi máy |
| Chiều rộng tổng thể | Phù hợp với mặt bằng thi công hẹp/rộng |
| Chiều cao tổng thể | Liên quan đến chiều cao kho xưởng, vận chuyển |
| Trọng lượng vận hành | Tổng trọng lượng khi đầy nhiên liệu + nước |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Giải thích |
|---|---|---|
| Dung tích gầu | 1.1 m³ | Phù hợp cho san lấp, đào móng |
| Bán kính đào lớn nhất | 10280 mm | Chiều đào lớn nhất có thể của máy |
| Chiều cao đổ tải | 6730 mm | Có thể đổ lên xe tải thùng cao |
| Công suất định mức | 133 kW (178 HP) | Mạnh mẽ, phù hợp công trình trung |
| Trọng lượng vận hành | 21.5 tấn | Thuộc nhóm máy trung bình – đa dụng |
| Vận tốc di chuyển lớn nhất | 5,4km/h | Khả năng di chuyển hạn chế đối với cự ly xa |
| Loại động cơ | Isuzu 4HK1 | Là dòng động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Chạy dầu (hiện nay có thêm hybrid, điện pin và điện 3 pha) |
| Tốc độ quay rpm | 11 | Cho phép máy quay toa nhanh, thao tác đào nhanh hơn |
| Khả năng leo dốc | 35% | Cho phép máy leo dốc tốt |

| Ký hiệu | Nghĩa tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| m³ | Cubic meter | Mét khối (dung tích gầu) |
| kW / HP | Kilowatt / Horsepower | Công suất động cơ |
| mm | Millimeter | Đơn vị đo chiều dài (milimet) |
| rpm | Round per minute | Vòng quay mỗi phút (vòng/phút) |
| kN | Kilonewton | Đơn vị đo lực (sức đào) |
Nguyên nhân chính là:
FULI Việt Nam là đơn vị chuyên cung cấp máy xúc SANY từ mini đến hạng nặng, với:
“12 loại máy xúc: Ứng dụng cụ thể và hướng dẫn mua hàng”
🏆💥 Thống trị bảng xếp hạng – SANY Heavy Machinery “ẵm trọn” 4 giải thưởng TOP50
Phân tích máy xúc SANY SY75 vs SY135 vs SY215 nên chọn loại nào?
🚜 Nhật ký 30 ngày chạy máy xúc công trình SANY: Sự thật thu nhập 40–60 triệu/tháng (2026)
Kinh nghiệm học lái máy xúc nhanh nhất 2026
Làm Giàu Với Máy Xúc SANY Tại Việt Nam: Lộ Trình Từ 0 → 50 Triệu/Tháng