Đang tải...
Cùng chúng tôi phân tích chi tiết bài toán chi phí mà mọi doanh nghiệp vận tải đều quan tâm: chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY có thực sự tiết kiệm hơn xe dầu không? Xe đầu kéo điện SANY tốn bao nhiêu điện? Đầu kéo điện SANY chạy 100km hết bao nhiêu tiền?
Trong bối cảnh chi phí nhiên liệu liên tục biến động, áp lực cạnh tranh ngày càng lớn và yêu cầu tối ưu hiệu quả khai thác phương tiện ngày càng khắt khe, nhiều doanh nghiệp vận tải, cảng, ICD, kho bãi và logistics đang chuyển sự quan tâm sang xe đầu kéo điện SANY. Tuy nhiên, quyết định đầu tư không thể chỉ dựa trên xu hướng. Điều doanh nghiệp cần là một bài toán tài chính rõ ràng, dễ hiểu và sát thực tế vận hành.
Bài viết này, chúng tôi sẽ cùng bạn bóc tách chi tiết từ mức tiêu hao điện thực tế, giá điện 3 pha, chi phí chạy 100km, chi phí 1 tháng, chi phí 1 năm và so sánh trực tiếp với xe đầu kéo dầu. Qua đó, doanh nghiệp có thể trả lời được một câu hỏi rất quan trọng: đầu tư xe đầu kéo điện SANY có thực sự mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn hay không?

Muốn tính chính xác chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY, trước tiên phải xác định được mức tiêu hao điện thực tế. Đây là nền tảng của toàn bộ bài toán chi phí. Trên thực tế, mức tiêu hao của xe đầu kéo điện sẽ thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như tải trọng hàng hóa, điều kiện mặt đường, quãng đường vận hành, mật độ dừng – chạy, điều kiện thời tiết và cách tài xế khai thác xe.
Đối với các dòng xe đầu kéo điện SANY chuyên phục vụ trong cảng, ICD, kho bãi, khu công nghiệp hoặc tuyến vận chuyển ngắn – trung bình, mức tiêu hao thường dao động trong khoảng 1,2 – 1,8 kWh/km. Với phương án mô phỏng mang tính an toàn, dễ áp dụng và sát với nhu cầu tư vấn khách hàng, chúng tôi chọn mức trung bình là 1,5 kWh/km.
Nói cách khác, nếu doanh nghiệp đang muốn biết xe đầu kéo điện SANY tốn bao nhiêu điện, thì có thể hình dung đơn giản rằng mỗi kilomet xe sẽ tiêu thụ khoảng 1,5 kWh điện trong điều kiện khai thác phổ biến.
| Chỉ tiêu | Giá trị mô phỏng |
| Mức tiêu hao thấp | 1,2 kWh/km |
| Mức tiêu hao trung bình | 1,5 kWh/km |
| Mức tiêu hao cao | 1,8 kWh/km |
| Điện tiêu thụ cho 100km theo mức trung bình | 150 kWh |
Từ bảng trên có thể thấy, để vận hành xe đầu kéo điện SANY trong quãng đường 100km, xe sẽ tiêu thụ khoảng 150 kWh điện nếu áp dụng mức trung bình 1,5 kWh/km. Đây là cơ sở trực tiếp để trả lời cho những truy vấn có nhu cầu thật như: xe đầu kéo điện SANY tốn bao nhiêu điện và đầu kéo điện chạy 100km hết bao nhiêu tiền.
Hiện nay bên Trung quốc trong một số case điển hình, tiêu thụ điện của đầu kéo điện SANY chỉ đạt mức 1-1,2 kwh/h. Mang lại lợi ích còn lớn hơn rất nhiều so với giả định của chúng tôi

Sau khi có mức tiêu hao điện, bước tiếp theo là xác định giá điện dùng để sạc xe. Trong bài toán này, chúng ta sử dụng giả định giá điện 3 pha là 3.000 đồng/kWh. Đây là mức giá dễ hiểu, dễ tính, phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp có hạ tầng điện phục vụ sạc xe hoặc trạm sạc nội bộ.
So với giá dầu diesel thường xuyên lên xuống theo thị trường, giá điện có ưu điểm rất lớn là ổn định hơn, giúp doanh nghiệp dễ lập kế hoạch chi phí và kiểm soát ngân sách vận hành. Đây chính là lý do vì sao nhiều đơn vị đang chuyển từ việc chỉ nhìn vào giá mua xe sang việc đánh giá tổng chi phí sở hữu và khai thác trong dài hạn.
| Yếu tố tính toán | Giá trị |
| Giá điện 3 pha giả định | 3.000 VNĐ/kWh |
| Mức tiêu hao điện trung bình | 1,5 kWh/km |
| Chi phí điện cho 1km | 4.500 VNĐ |
| Điện tiêu thụ cho 100km | 150 kWh |
| Chi phí điện cho 100km | 450.000 VNĐ |
Nhìn vào bảng này, doanh nghiệp có thể thấy rất rõ: nếu mức tiêu hao là 1,5 kWh/km và giá điện là 3.000 đồng/kWh, thì chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY cho 1km sẽ rơi vào khoảng 4.500 đồng, và chi phí cho 100km sẽ là khoảng 450.000 đồng.
Đây là câu hỏi mà hầu hết khách hàng đều tìm kiếm trước khi cân nhắc đầu tư: đầu kéo điện SANY chạy 100km hết bao nhiêu tiền? Câu trả lời, theo mô hình tính toán ở trên, là khoảng 450.000 đồng cho 100km.

Con số này có ý nghĩa rất lớn vì nó là đơn vị so sánh trực tiếp và dễ hiểu nhất giữa xe điện và xe dầu. Khi doanh nghiệp vận hành xe liên tục mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mức tiết kiệm trên từng 100km sẽ được cộng dồn thành khoản chênh lệch rất đáng kể.
Không chỉ vậy, chi phí theo 100km còn giúp bộ phận vận hành, bộ phận tài chính và lãnh đạo doanh nghiệp dễ dàng bóc tách giá thành vận chuyển, xây dựng đơn giá dịch vụ và đánh giá hiệu quả của từng tuyến chạy.
| Hạng mục | Công thức tính | Kết quả |
| Điện tiêu thụ cho 100km | 100 x 1,5 kWh | 150 kWh |
| Chi phí điện cho 100km | 150 x 3.000 | 450.000 VNĐ |
| Chi phí điện bình quân 1km | 450.000 / 100 | 4.500 VNĐ |
Với những doanh nghiệp đang tìm hiểu chuyên sâu về chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY, đây là một trong những mốc tham chiếu quan trọng nhất. Chỉ cần biết số km khai thác mỗi ngày, doanh nghiệp có thể nhanh chóng quy đổi ra mức chi phí tháng và năm.
Tính theo 100km mới chỉ là bước đầu. Thực tế, doanh nghiệp thường quản trị đội xe theo tháng vì mọi chỉ tiêu vận hành, doanh thu, chi phí và hiệu quả đều được tổng hợp theo chu kỳ này.
Trong bài toán mô phỏng, chúng ta giả định một xe đầu kéo điện SANY chạy trung bình 200km/ngày và hoạt động 26 ngày/tháng. Đây là mức vận hành tương đối phổ biến với các xe làm nhiệm vụ trung chuyển, kéo container nội vùng, vận chuyển trong cảng hoặc chạy tuyến logistics cố định.
Nếu chi phí điện cho 1km là 4.500 đồng, thì với 200km/ngày, xe sẽ tiêu tốn khoảng 900.000 đồng/ngày. Nhân với 26 ngày vận hành trong tháng, tổng chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY trong 1 tháng sẽ vào khoảng 23.400.000 đồng.
| Chỉ tiêu vận hành tháng | Giá trị |
| Quãng đường trung bình/ngày | 200 km |
| Số ngày vận hành/tháng | 26 ngày |
| Tổng quãng đường/tháng | 5.200 km |
| Chi phí điện cho 1km | 4.500 VNĐ |
| Chi phí điện/ngày | 900.000 VNĐ |
| Tổng chi phí điện/tháng | 23.400.000 VNĐ |
Mức chi phí này cho thấy một ưu thế rất rõ của xe đầu kéo điện SANY: doanh nghiệp có thể dự báo được dòng tiền vận hành khá chính xác. So với xe dầu, đây là lợi thế cực kỳ quan trọng trong việc kiểm soát ngân sách và xây dựng kế hoạch tài chính ổn định.

Để đánh giá một khoản đầu tư có đáng giá hay không, doanh nghiệp không thể chỉ nhìn theo ngày hay theo tháng. Điều cần quan tâm hơn là tổng chi phí trong cả năm, bởi đây mới là bức tranh cho thấy rõ hiệu quả đầu tư thực tế.
Tiếp tục với giả định ở trên, nếu mỗi tháng xe chạy 5.200km, thì sau 12 tháng, tổng quãng đường khai thác sẽ là 62.400km/năm. Với đơn giá điện trung bình 4.500 đồng/km, chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY trong 1 năm sẽ là 280.800.000 đồng.
Đây là một con số rất quan trọng, bởi chỉ cần đem so sánh với xe dầu, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy khoảng chênh lệch lên đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm cho mỗi đầu xe.
| Chỉ tiêu vận hành năm | Giá trị |
| Tổng quãng đường/tháng | 5.200 km |
| Số tháng/năm | 12 tháng |
| Tổng quãng đường/năm | 62.400 km |
| Chi phí điện/tháng | 23.400.000 VNĐ |
| Tổng chi phí điện/năm | 280.800.000 VNĐ |
Nếu doanh nghiệp có 5 đầu xe, 10 đầu xe hoặc nhiều hơn, lợi ích tài chính từ việc chuyển đổi sang xe điện sẽ nhân lên rất nhanh. Đây là yếu tố khiến ngày càng nhiều doanh nghiệp vận tải nghiêm túc cân nhắc xe đầu kéo điện SANY như một giải pháp tối ưu chi phí dài hạn.
Để tiện theo dõi và ứng dụng thực tế, dưới đây là bảng tổng hợp toàn bộ bài toán chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY theo nhiều mốc khác nhau. Đây là bảng mà doanh nghiệp có thể dùng ngay để tham khảo, thuyết trình nội bộ hoặc làm cơ sở so sánh giữa các phương án đầu tư.
| Hạng mục | Cách tính | Chi phí mô phỏng |
| Chi phí 1km | 1,5 kWh x 3.000 | 4.500 VNĐ |
| Chi phí 10km | 10 x 4.500 | 45.000 VNĐ |
| Chi phí 100km | 100 x 4.500 | 450.000 VNĐ |
| Chi phí 1 ngày (200km) | 200 x 4.500 | 900.000 VNĐ |
| Chi phí 1 tháng (26 ngày) | 900.000 x 26 | 23.400.000 VNĐ |
| Chi phí 1 năm | 23.400.000 x 12 | 280.800.000 VNĐ |
Bảng này giúp trả lời rất trực diện cho các truy vấn SEO quan trọng như chi phí vận hành xe đầu kéo điện SANY, xe đầu kéo điện SANY tốn bao nhiêu điện, và đầu kéo điện SANY chạy 100km hết bao nhiêu tiền.
Muốn biết xe đầu kéo điện SANY có đáng đầu tư hay không, cách rõ ràng nhất vẫn là đặt cạnh xe đầu kéo dầu trên cùng một bài toán chi phí vận hành thực tế. Khi đưa về cùng một đơn vị so sánh (100km, 1 ngày, 1 tháng, 1 năm), doanh nghiệp sẽ nhìn thấy rất rõ khoảng chênh lệch.
Trong mô hình cập nhật theo điều kiện thị trường hiện tại, ta giả định: Xe đầu kéo dầu tiêu hao khoảng 37 – 42 lít/100km. Giá dầu trung bình khoảng 34.000 đồng/lít ( Chưa tính biến động thị trường )
Khi đó, chi phí nhiên liệu cho 100km của xe đầu kéo dầu sẽ dao động từ: 1.258.000 – 1.428.000 đồng/100km
Trong khi đó, xe đầu kéo điện SANY với mức tiêu hao phổ biến và giá điện 3 pha trung bình chỉ rơi vào: khoảng 450.000 đồng/100km
Như vậy, chỉ riêng trên 100km, chi phí xe dầu đã cao gấp gần 3 lần so với xe điện. Khi nhân chênh lệch này theo ngày, tháng và năm, doanh nghiệp sẽ thấy rõ một khoản chi phí cực lớn đang bị “đốt” vào nhiên liệu.
| Tiêu chí | Xe đầu kéo điện | Xe đầu kéo dầu |
| Chi phí 100km | 450.000 VNĐ | 1.258.000 – 1.428.000 VNĐ |
| Chi phí/ngày (200km) | 900.000 VNĐ | 2.516.000 – 2.856.000 VNĐ |
| Chi phí/tháng | 23.400.000 VNĐ | 65.416.000 – 74.256.000 VNĐ |
| Chi phí/năm | 280.800.000 VNĐ | 784.992.000 – 891.072.000 VNĐ |
Từ bảng trên có thể thấy, khoảng chênh lệch chi phí đã thay đổi rất mạnh so với trước đây khi giá dầu tăng cao. Cụ thể:
Xe đầu kéo điện SANY đang giúp doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 500 – 600 triệu đồng/năm/xe chỉ riêng chi phí năng lượng ( Nếu như số lượng xe của quý khách càng lớn thì con số tiết kiệm được hàng năm sẽ rất lớn ).
Đây là con số mang tính “đòn bẩy lợi nhuận”, đặc biệt với các doanh nghiệp có đội xe từ 5–10 chiếc trở lên. Khi quy mô đội xe lớn, khoản tiết kiệm này có thể lên tới hàng tỷ đồng mỗi năm.
Chưa dừng lại ở đó, xe điện còn giúp doanh nghiệp giảm thêm nhiều chi phí gián tiếp như:
Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió
Hao mòn động cơ và hệ truyền động
Thời gian xe nằm xưởng sửa chữa
Thị trường vận tải hiện nay đang chuyển từ cạnh tranh quy mô sang cạnh tranh hiệu quả. Không còn là “ai có nhiều xe hơn”, mà là “ai vận hành với chi phí thấp hơn”. Trong bối cảnh đó, kiểm soát chi phí nhiên liệu trở thành yếu tố sống còn.
Với giá dầu duy trì ở mức cao, mỗi km vận hành của xe dầu đều tạo áp lực trực tiếp lên lợi nhuận. Ngược lại, xe đầu kéo điện SANY mang lại một lợi thế rất lớn: chi phí vận hành thấp và ổn định hơn. Doanh nghiệp có thể chủ động dự toán chi phí, xây dựng giá cước hợp lý và giữ biên lợi nhuận tốt hơn.
Đặc biệt, xe đầu kéo điện SANY đang phát huy hiệu quả rõ rệt trong các mô hình:
Cảng, ICD, depot
Khu công nghiệp, logistics nội khu
Tuyến ngắn, tuyến cố định
Doanh nghiệp chủ động được trạm sạc
Khi khai thác đúng mô hình, xe điện không chỉ giúp giảm chi phí mà còn giúp doanh nghiệp nâng cấp hình ảnh vận hành: hiện đại, tiết kiệm và hướng tới phát triển bền vững.
Đầu kéo điện SANY chạy 100km hết bao nhiêu tiền và có đáng đầu tư không?
Tóm lại, với điều kiện vận hành phổ biến hiện nay:
Xe đầu kéo điện SANY chạy 100km ~ 450.000 đồng
Xe đầu kéo dầu chạy 100km ~ 1,25 – 1,43 triệu đồng
Khoảng cách chi phí đã không còn là “chênh lệch nhỏ”, mà là chênh lệch mang tính quyết định.
Nếu doanh nghiệp có tần suất vận hành cao, tuyến chạy ổn định và đủ điều kiện triển khai, thì việc chuyển đổi xe đầu kéo điện SANY không còn là thử nghiệm, mà là một bài toán đầu tư có lợi nhuận rõ ràng.
| 第一批使用三一江山425牵引车总投资 Tổng vốn đầu tư cho lô đầu tiên sử dụng xe đầu kéo SANY Jiangshan 425 | ||||||
| 序号 STT | 名称 Tên | 型号 Model | 数量(台) Số lượng (chiếc) | 单价(VND) Đơn giá (VND) | 总价(VND) Tổng giá (VND) | 备注 Ghi chú |
| 1 | 车辆 Xe | 江山425 Jiangshan 425 | 45 | 3,150,000,000 | 141,750,000,000 | |
| 2 | 充电桩 Trạm sạc | 320KW | 15 | 450,000,000 | 6,750,000,000 | |
| 3 | 托板 Rơ-moóc | 100T托板 Rơ-moóc 100 tấn | 45 | 400,000,000 | 18,000,000,000 | |
| 汇总 Tổng cộng | 166,500,000,000 | |||||
| 油车(460)总投资 Tổng vốn đầu tư xe đầu kéo chạy dầu(460) | ||||||
| 序号 STT | 名称 Tên | 型号 Model | 数量(台) Số lượng (chiếc) | 单价(VND) Đơn giá (VND) | 总价(VND) Tổng giá (VND) | 备注 Ghi chú |
| 1 | 车辆 Xe | 油车460 Xe chạy dầu 460 | 45 | 1,600,000,000 | 72,000,000,000 | |
| 2 | 托板 Rơ-moóc | 100T托板 Rơ-moóc 100 tấn | 45 | 400,000,000 | 18,000,000,000 | |
| 汇总 Tổng cộng | 90,000,000,000 | |||||
| 电车&油车&外包投入成本对比 Bảng so sánh chi phí đầu tư giữa xe điện, xe chạy dầu và dịch vụ thuê ngoài. | ||||
| 运量(T) Sản lượng vận chuyển (tấn) | 月度运量(T) Sản lượng vận chuyển hàng tháng (tấn) | 800000 | ||
| 单天最高运量(T) Sản lượng vận chuyển tối đa trong một ngày (tấn) | 40000 | |||
| 单车运输量(T) Sản lượng vận chuyển của một xe (tấn) | 100 | |||
| 平均每天运输次数 Số chuyến vận chuyển trung bình mỗi ngày | 6 | |||
| 单程运输距离(KM) Cự ly vận chuyển một chiều (km) | 10 | |||
| 电车(江山425) Xe điện (Jiangshan 425) | 油车(460) Xe chạy dầu (460 HP) | 外包 Thuê ngoài | ||
| 总投资成本(VND) Tổng chi phí đầu tư (VND) | 166,500,000,000 | 90,000,000,000 | Đơn giá 13.636 VND/tấn | |
| 月度折旧成本(VND) Chi phí khấu hao hàng tháng (VND) | 2,497,500,000 | 1,335,000,000 | ||
| 月度能耗成本(VND) Chi phí năng lượng hàng tháng (VND) | 437,400,000 | 1,944,000,000 | ||
| 月度人员成本(VND) Chi phí nhân sự hàng tháng (VND) | 1,410,000,000 | 1,410,000,000 | ||
| 月度消耗品成本(VND) Chi phí vật tư tiêu hao hàng tháng (VND) | 337,500,000 | 945,000,000 | ||
| 月度其他成本(VND) Chi phí khác hàng tháng (VND) | 450,000,000 | 450,000,000 | ||
| 5年内每年的成本(VND) Chi phí mỗi năm trong 5 năm đầu (VND) | 61,588,800,000 | 73,008,000,000 | 130,905,600,000 | |
| 5年以后每年的成本(VND) Chi phí mỗi năm sau 5 năm (VND) | 31,618,800,000 | 56,988,000,000 | 130,905,600,000 | |
| 使用电车江山425月度总费用 Tổng chi phí hàng tháng khi sử dụng xe điện Jiangshan 425 | |||||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 设备型号 Model thiết bị | 数量 Số lượng | 设备总价值 Tổng giá trị thiết bị | 5年后设备残值(10%) Giá trị còn lại của thiết bị sau 5 năm (10%) | 折旧年限 Thời gian khấu hao | 单月折旧金额 Số tiền khấu hao mỗi tháng |
| 设备折旧成本 Chi phí khấu hao thiết bị | 1 | 电车425 Xe điện 425 | 45 | 141750000000 | 14175000000 | 5 | 2126250000 |
| 2 | 充电桩 Trạm sạc | 15 | 6750000000 | 675000000 | 5 | 101250000 | |
| 3 | 托板 Rơ-moóc | 45 | 18000000000 | 1800000000 | 5 | 270000000 | |
| 小计 Tạm tính | 2497500000 | ||||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 名称 Tên | 数量 Số lượng | 月工资 Lương tháng | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng | ||
| 人员成本 Chi phí nhân công | 1 | 司机 Tài xế | 90 | 15000000 | 1350000000 | ||
| 3 | 管理人员 Nhân viên quản lý | 3 | 20000000 | 60000000 | |||
| 小计 Tạm tính | 1410000000 | ||||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 名称 Tên | 单程路距 Cự ly một chiều | 月平均次数 Số chuyến trung bình mỗi tháng | 电耗 Mức tiêu thụ điện | 电价 Giá điện | 车数量 Số lượng xe | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng |
| 能耗成本 Chi phí điện | 重载 Chở tải | 10 | 180 | 1.8 | 2000 | 45 | 291600000 |
| 空载 Không tải | 10 | 180 | 0.9 | 2000 | 45 | 145800000 | |
| 小计 Tạm tính | 437400000 | ||||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 名称 Tên | 车数量 Số lượng xe | 单台月费用 Chi phí mỗi xe mỗi tháng | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng | ||
| 消耗品成本 Chi phí vật tư tiêu hao | 1 | 维保费用 Chi phí bảo dưỡng, bảo trì | 45 | 1500000 | 67500000 | ||
| 2 | 易损件费用(轮胎) Chi phí phụ tùng hao mòn (lốp xe) | 45 | 6000000 | 270000000 | |||
| 小计 Tạm tính | 337500000 | ||||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 名称 Tên | 车数量 Số lượng xe | 单台月费用 Chi phí mỗi xe mỗi tháng | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng | ||
| 其他费用 Chi phí khác | 1 | 其他费用 Chi phí khác | 45 | 10000000 | 450000000 | ||
| 小计 Tạm tính | 450000000 | ||||||
| 合计(每个月的成本)Tổng (Chi phí mỗi tháng) | 5132400000 | ||||||
| 使用油车460月度总费用 Tổng chi phí hàng tháng khi sử dụng xe đầu kéo chạy dầu 460 | |||||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 设备型号 Model thiết bị | 数量 Số lượng | 设备总价值 Tổng giá trị thiết bị | 5年后设备残值(10%) Giá trị còn lại của thiết bị sau 5 năm (10%) | 折旧年限 Thời gian khấu hao | 单月折旧金额 Số tiền khấu hao mỗi tháng |
| 设备折旧成本 Chi phí khấu hao thiết bị | 1 | 油车480 | 45 | 72000000000 | 7650000000 | 5 | 1072500000 |
| 2 | 托板100T | 45 | 18000000000 | 2250000000 | 5 | 262500000 | |
| 小计 Tạm tính | 90 | 1335000000 | |||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 名称 Tên | 数量 Số lượng | 月工资 | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng | ||
| 人员成本 Chi phí nhân công | 1 | 司机 | 90 | 15000000 | 1350000000 | ||
| 3 | 管理人员 Nhân viên quản lý | 3 | 20000000 | 60000000 | |||
| 小计 Tạm tính | 53 | 1410000000 | |||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 名称 | 单程路距 Cự ly một chiều | 月平均次数 Số chuyến trung bình mỗi tháng | 油耗 Mức tiêu thụ dầu | 油价 Giá dầu | 车数量 Số lượng xe | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng |
| 油耗成本 Chi phí nhiên liệu | 重载 | 10 | 180 | 0.85 | 20000 | 45 | 1377000000 |
| 空载 | 10 | 180 | 0.35 | 20000 | 45 | 567000000 | |
| 小计 Tạm tính | 180 | 1944000000 | |||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 名称 Tên | 车数量 Số lượng xe | 单台月费用 Chi phí mỗi xe mỗi tháng | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng | ||
| 消耗品成本 Chi phí vật tư tiêu hao | 1 | 维保费用 Chi phí bảo dưỡng, bảo trì | 45 | 15000000 | 675000000 | ||
| 2 | 易损件费用(轮胎) Chi phí phụ tùng hao mòn (lốp xe) | 45 | 6000000 | 270000000 | |||
| 小计 Tạm tính | 90 | 945000000 | |||||
| 成本项 Danh mục chi phí | 序号 STT | 名称 Tên | 车数量 Số lượng xe | 单台月费用 Chi phí mỗi xe mỗi tháng | 月度总工资 Tổng lương hàng tháng | ||
| 其他费用 Chi phí khác | 1 | 其他费用 Chi phí khác | 45 | 10000000 | 450000000 | ||
| 小计 Tạm tính | 45 | 450000000 | |||||
| 合计(每个月的成本)Tổng (Chi phí mỗi tháng) | 6084000000 | ||||||
Xe Tải Điện SANY – Giải Pháp Vận Tải Xanh Cho Ngành Xây Dựng, Khai Thác Mỏ Và Logistics Công Nghiệp
Tầm hoạt động hơn 520 km, sức mạnh tương đương 740 mã lực - Xe tải điện SANY 693
Cảng Phước An đưa vào vận hành lô thiết bị cảng điện đầu tiên do SANY cung cấp
Xe đầu kéo điện SANY EV550 đầu tiên về Việt Nam
Thử nghiệm xe đầu kéo điện SANY tại khu vực lạnh giá khắc nghiệt
Xe đầu kéo điện Sany EV550 có hợp với điều kiện vận tải Việt?
Trạm tráo đổi pin 5 phút SANY: Giải pháp năng lượng đột phá cho thiết bị điện 2026
Giới thiệu máy xúc điện SANY SY650E kéo dây – Giải pháp khai thác mỏ hiệu quả, tiết kiệm và bền vững 2026
ĐỘNG CƠ DIESEL RA KHÓI ĐEN - GIẢI MÃ HIỆN TƯỢNG, CHẨN ĐOÁN CHUYÊN SÂU & GIẢI PHÁP TRIỆT ĐỂ
Nâng cao hiệu quả máy xúc SANY 2026: 15 đầu công tác mới nhất tăng năng suất 70%
Trạm Sạc Xe Công Trình SANY – Giải Pháp Năng Lượng Xanh Cho Tương Lai Xây Dựng
XE TRỘN BÊ TÔNG ĐIỆN SANY – LỰA CHỌN MỚI CHO NĂM 2026. Giải pháp thi công xanh – tiết kiệm – dẫn đầu xu hướng ngành xây dựng