Đang tải...
Trong các dự án hạ tầng giao thông hiện đại, đặc biệt là thi công đường cao tốc, máy xúc đào đóng vai trò vô cùng quan trọng. Từ công tác đào nền đường, san lấp mặt bằng đến bốc xúc vật liệu, máy xúc quyết định trực tiếp đến tiến độ và chi phí của toàn bộ dự án.
Tuy nhiên, để lựa chọn thiết bị phù hợp và lập kế hoạch thi công hiệu quả, kỹ sư công trình cần biết cách tính năng suất máy xúc đào một cách chính xác. Việc tính toán đúng giúp nhà thầu xác định số lượng máy cần thiết, thời gian thi công cũng như chi phí vận hành cho từng hạng mục.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết cách tính năng suất máy xúc đào theo chuẩn kỹ sư công trình, kèm theo các bảng tính thực tế áp dụng cho các dòng máy phổ biến của SANY.

Trong một dự án đường cao tốc, máy xúc thường được sử dụng cho các công việc sau:
Đào nền đường
Đào móng cầu cống
Bốc xúc đất đá lên xe ben
San lấp và tạo hình mặt bằng
Ở những dự án lớn, hàng chục máy xúc có thể hoạt động đồng thời để đảm bảo tiến độ.
Các dòng máy xúc của SANY được sử dụng phổ biến trong các dự án hạ tầng nhờ khả năng làm việc ổn định, lực đào mạnh và chi phí vận hành hợp lý.
Hiện nay, 5 dòng máy xúc thường được sử dụng trong thi công đường cao tốc gồm:
Máy xúc SANY SY215H – phân khúc 21 tấn
Máy xúc SANY SY245H – phân khúc 24–25 tấn
Máy xúc SANY SY330H – phân khúc 33 tấn
Máy xúc SANY SY375H – phân khúc 37 tấn
Máy xúc SANY SY500H – phân khúc 50 tấn
Những dòng máy này đáp ứng nhiều hạng mục thi công khác nhau từ đào nền đường đến bốc xúc đất đá với khối lượng lớn.
Trong kỹ thuật thi công, năng suất của máy xúc được tính theo công thức:

Trong đó:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Q | Năng suất máy xúc (m³/h) |
| q | Dung tích gầu (m³) |
| Kf | Hệ số đầy gầu |
| Ke | Hệ số hiệu suất làm việc |
| Tc | Chu kỳ đào (giây) |
| 3600 | Số giây trong 1 giờ |
Đây là công thức được áp dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và trong thực tế thi công công trình.
Dung tích gầu quyết định lượng vật liệu được đào trong mỗi chu kỳ.
Ví dụ:
| Loại máy | Dung tích gầu |
|---|---|
| Máy xúc 20 tấn | 0.9 – 1.1 m³ |
| Máy xúc 30 tấn | 1.5 – 1.7 m³ |
| Máy xúc 37 tấn | 1.8 – 2.0 m³ |
| Máy xúc 50 tấn | 2.3 – 2.6 m³ |
Dung tích gầu càng lớn thì năng suất càng cao.
Hệ số đầy gầu phụ thuộc vào loại đất.
| Loại đất | Hệ số |
|---|---|
| Đất cát rời | 0.95 |
| Đất thịt | 0.90 |
| Đất sét | 0.85 |
| Đất pha đá | 0.80 |
| Đá phong hóa | 0.75 |
Trong thi công đường cao tốc, đất nền thường là đất thịt hoặc đất sét, nên hệ số đầy gầu thường khoảng 0.85 – 0.90.
Chu kỳ đào là thời gian hoàn thành một vòng:
Đào đất
Quay sang xe ben
Đổ vật liệu
Quay về vị trí đào
Chu kỳ thường nằm trong khoảng:
| Điều kiện | Chu kỳ |
|---|---|
| Đất mềm | 18 – 20 s |
| Đất trung bình | 22 – 24 s |
| Đất cứng | 25 – 28 s |
Chu kỳ càng ngắn thì năng suất càng cao.
Trong thực tế, máy xúc không thể hoạt động liên tục 100% vì còn thời gian:
Chờ xe ben
Điều chỉnh vị trí máy
Nghỉ giữa ca
Do đó cần sử dụng hệ số hiệu suất.
| Điều kiện | Hệ số |
|---|---|
| Công trường tốt | 0.90 |
| Điều kiện trung bình | 0.80 |
| Điều kiện khó | 0.70 |
Giả sử sử dụng máy xúc:
Dung tích gầu: 1 m³
Hệ số đầy gầu: 0.9
Chu kỳ đào: 22 s
Hiệu suất: 0.8
Áp dụng công thức:

Kết quả:
Q≈118m3/h
Như vậy, một máy xúc 20 tấn có thể đào khoảng 118 m³ đất mỗi giờ trong điều kiện thi công bình thường.
| Model | Trọng lượng | Dung tích gầu | Công suất động cơ | Năng suất thực tế |
|---|---|---|---|---|
| SANY SY215H | ~21 tấn | 1.0 m³ | 133 kW | 110 – 130 m³/h |
| SANY SY245H | ~25 tấn | 1.3 m³ | 147 kW | 130 – 150 m³/h |
| SANY SY330H | ~33 tấn | 1.6 m³ | 212 kW | 180 – 210 m³/h |
| SANY SY375H | ~37 tấn | 1.9 m³ | 212 kW | 210 – 240 m³/h |
| SANY SY500H | ~50 tấn | 2.5 m³ | 298 kW | 300 – 350 m³/h |
Trong đó, máy xúc SANY SY245H là dòng máy được nhiều nhà thầu lựa chọn nhờ dung tích gầu lớn hơn máy 20 tấn nhưng chi phí vận hành vẫn khá tiết kiệm.
Thông thường, một ca thi công kéo dài 8 giờ.
Công thức:

Như vậy một máy xúc có thể đào khoảng 900 – 1000 m³ đất mỗi ca.
| Model | Năng suất giờ | Năng suất ca |
|---|---|---|
| SY215H | 120 m³/h | ~960 m³ |
| SY245H | 145 m³/h | ~1160 m³ |
| SY330H | 195 m³/h | ~1560 m³ |
| SY375H | 225 m³/h | ~1800 m³ |
| SY500H | 320 m³/h | ~2560 m³ |
Có thể thấy Máy xúc SANY SY245H tăng khoảng 20% năng suất so với máy xúc SANY SY215H, trong khi chi phí vận hành không tăng quá nhiều.
Dưới đây là biểu đồ so sánh năng suất của 5 dòng máy xúc SANY thường dùng trong thi công hạ tầng và khai thác mỏ. Dữ liệu dựa trên dung tích gầu tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của từng model như dung tích gầu 1.1 m³ của máy xúc SANY SY215H, 1.65 m³ của máy xúc SANY SY330H, 1.9 m³ của máy xúc SANY SY375H, và khoảng 2.2–2.5 m³ của máy xúc SANY SY500H.

| Model | Thời gian thi công |
|---|---|
| SY215H | ~1100 ca |
| SY245H | ~900 ca |
| SY330H | ~650 ca |
| SY375H | ~520 ca |
| SY500H | ~380 ca |
=> Máy càng lớn giảm mạnh thời gian thi công.
Dưới đây là biểu đồ chi phí nhiên liệu cho mỗi m³ đất đào của 5 dòng máy xúc phổ biến của SANY. Dữ liệu được tính dựa trên:
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình
Năng suất đào thực tế
Giá dầu diesel giả định: 23.000 VNĐ/lít

| Model | Tiêu hao nhiên liệu | Năng suất | Chi phí nhiên liệu / m³ |
|---|---|---|---|
| SY215H | ~16 l/h | 120 m³/h | ~3.066 VNĐ |
| SY245H | ~18 l/h | 145 m³/h | ~2.855 VNĐ |
| SY330H | ~25 l/h | 195 m³/h | ~2.948 VNĐ |
| SY375H | ~28 l/h | 225 m³/h | ~2.862 VNĐ |
| SY500H | ~40 l/h | 320 m³/h | ~2.875 VNĐ |
1. Máy lớn không phải lúc nào cũng tốn chi phí hơn Mặc dù máy lớn tiêu hao nhiều nhiên liệu hơn, nhưng năng suất đào cao nên: chi phí nhiên liệu trên mỗi m³ đất không tăng nhiều.
Ví dụ:
Máy xúc SANY SY215H: ~3.066 VNĐ/m³
Máy xúc SANY SY500H: ~2.875 VNĐ/m³
=> chênh lệch khá nhỏ.
2. Máy xúc 24–25 tấn có chi phí tối ưu Dòng máy xúc SANY SY245H thường có:
Chi phí nhiên liệu thấp
Năng suất khá cao
Phù hợp công trình cao tốc và san lấp.
3. Máy lớn giúp giảm thời gian thi công
Trong các dự án lớn như: cao tốc; khai thác mỏ; đại công trình hạ tầng
các dòng như máy xúc SANY SY375H hoặc SANY SY500H giúp:
Giảm số ngày thi công
Giảm chi phí nhân công
Tăng hiệu quả tổng thể dự án.
| Model | Chi phí nhiên liệu |
|---|---|
| SY215H | ~3,06 tỷ VNĐ |
| SY245H | ~2,85 tỷ VNĐ |
| SY330H | ~2,94 tỷ VNĐ |
| SY375H | ~2,86 tỷ VNĐ |
| SY500H | ~2,87 tỷ VNĐ |
| Model | Hạng mục thi công phù hợp |
|---|---|
| SY215H | Đào móng nhỏ, san lấp nền |
| SY245H | Đào nền đường, bốc xúc đất |
| SY330H | Đào taluy và nền đường lớn |
| SY375H | Khai thác mỏ đất đá |
| SY500H | Mỏ lớn và công trình quy mô lớn |
Trong nhiều dự án cao tốc, nhà thầu thường kết hợp: máy xúc SANY SY245H + SY330H để đạt năng suất tối ưu cho cả đào nền và bốc xúc vật liệu.
Để đạt năng suất cao nhất, cần bố trí số lượng xe ben phù hợp.
Ví dụ với máy xúc 21 tấn:
| Loại xe ben | Dung tích | Số xe cần |
|---|---|---|
| Xe 10 tấn | 6 m³ | 6 – 7 xe |
| Xe 15 tấn | 10 m³ | 4 – 5 xe |
| Xe 20 tấn | 14 m³ | 3 – 4 xe |
Cấu hình phổ biến trong thi công đường cao tốc là: 1 máy xúc + 4 xe ben 15 tấn
Dưới đây là biểu đồ số lượng xe ben tối ưu cho từng máy xúc từ 21 – 50 tấn khi phối hợp bốc xúc đất trong công trình san lấp, đường cao tốc hoặc khai thác mỏ. Dữ liệu dựa trên:
Dung tích gầu máy xúc
Thời gian chu kỳ đào
Tải trọng xe ben phổ biến 10 – 20 m³
Thời gian vòng quay xe khoảng 10 – 15 phút
Các model máy xúc của SANY được phân tích gồm: SANY SY215H; SANY SY245H; SANY SY330H; SANY SY375H; SANY SY500H

| Máy xúc | Dung tích gầu | Năng suất | Xe ben tối ưu |
|---|---|---|---|
| SY215H | ~1.0 m³ | ~120 m³/h | 3 – 4 xe |
| SY245H | ~1.3 m³ | ~145 m³/h | 4 – 5 xe |
| SY330H | ~1.6 m³ | ~190 m³/h | 5 – 6 xe |
| SY375H | ~1.9 m³ | ~225 m³/h | 6 – 7 xe |
| SY500H | ~2.5 m³ | ~320 m³/h | 8 – 9 xe |
Phân tích kỹ thuật
1. Nếu thiếu xe ben
Máy xúc sẽ phải: chờ xe quay lại và giảm năng suất thực tế. Thực tế công trường có thể giảm 20–40% năng suất.
2. Nếu quá nhiều xe ben. Chi phí tăng:
Tài xế
Nhiên liệu
Khấu hao xe
Nhưng máy xúc không tăng năng suất thêm.
Ví dụ thực tế
Một máy xúc SANY SY330H có năng suất: 190 m³/h
Xe ben 15 m³: cần ~13 chuyến/giờ. Nếu mỗi xe quay vòng: 12 phút => cần khoảng 5 – 6 xe ben để đảm bảo máy xúc làm việc liên tục.
| Dung tích gầu | Xe ben |
|---|---|
| 1.0 m³ | 10 – 12 m³ |
| 1.3 m³ | 12 – 15 m³ |
| 1.6 m³ | 15 – 18 m³ |
| 2.0 m³ | 20 m³ |
| 2.5 m³ | 25 m³ |
Nếu xe ben không đủ, máy xúc phải chờ đổ đất.
Góc quay tối ưu chỉ nên khoảng 90° – 120°.
Kỹ năng lái máy có thể ảnh hưởng 10–20% năng suất.
Đất đá cứng làm tăng chu kỳ đào.
| Tiêu chí | SY215H | SY245H |
|---|---|---|
| Dung tích gầu | 1.0 m³ | 1.3 m³ |
| Năng suất | ~120 m³/h | ~145 m³/h |
| Năng suất ca | ~960 m³ | ~1160 m³ |
| Mức tăng năng suất | – | +20% |
Nhờ dung tích gầu lớn hơn, máy xúc SANY SY245H giúp tăng đáng kể năng suất đào trong các dự án san lấp và thi công nền đường.
Tính toán năng suất máy xúc đào là bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch thi công đường cao tốc. Bằng cách áp dụng công thức kỹ thuật và các hệ số thực tế, kỹ sư công trình có thể dự đoán chính xác khối lượng đào, thời gian thi công cũng như chi phí vận hành. Từ đó lựa chọn đúng loại máy xúc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiến độ và tối ưu chi phí
Các dòng máy xúc của SANY như SANY SY215H hay SANY SY330H hiện đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án hạ tầng lớn nhờ năng suất cao và chi phí vận hành hợp lý. Đặc biệt, dòng máy xúc SANY SY245H với dung tích gầu 1,3 m³ đang trở thành lựa chọn phổ biến nhờ sự cân bằng giữa năng suất cao và chi phí vận hành hợp lý.
Việc hiểu rõ cách tính năng suất không chỉ giúp lựa chọn thiết bị phù hợp mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của toàn bộ dự án.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp máy công trình mạnh mẽ – tiết kiệm – bền bỉ cho dự án của mình? 🚧 Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm công nghệ tiên tiến từ SANY ngay hôm nay!
👉 Truy cập sanyglobal.vn để khám phá đầy đủ các dòng máy xúc, xúc lật và thiết bị hiện đại
👉 Nhận báo giá nhanh – tư vấn miễn phí – hỗ trợ tận nơi
👉 Cơ hội sở hữu thiết bị chính hãng với ưu đãi hấp dẫn và dịch vụ hậu mãi hàng đầu
🔥 Click ngay hôm nay – Đầu tư đúng, sinh lời bền vững cùng SANY!
Mua máy xúc đào SANY chính hãng, bán giá tốt nhất !!!
Phụ tùng máy xúc đào SANY chính hãng từ FULI: chất lượng - tin cậy - hiệu quả
FULI SANY : đại lý duy nhất bán máy xúc đào SANY tại Việt Nam
Vị trí bãi máy xúc SANY của FULI tại Hà Nội
Máy Xúc SANY Chính Hãng – Nhập Khẩu Trực Tiếp, Bảo Hành Toàn Quốc
Lu rung 1 bánh thép SANY và xu hướng lựa chọn trong xây dựng hạ tầng Việt Nam
Các bộ phận của trạm trộn bê tông là gì? Hướng dẫn đầy đủ năm 2026
Thiết bị khai thác mỏ: Các loại phổ biến, hướng dẫn lựa chọn và ứng dụng
12 Loại Thiết Bị Thi Công Đường Bộ và Hướng Dẫn Lựa Chọn
Hướng dẫn bảo trì trạm trộn bê tông thực tế & hiệu quả năm 2026
Trạm trộn bê tông di động là gì? Giới thiệu toàn diện từ A–Z