Đang tải...
| STT | Mã Vật Tư | Tên Vật Tư | ĐVT |
| 1 | 609060060510624 | Dầu cầu 18L 齿轮油(18L) | Thùng |
| 2 | 60208296 | Dầu máy 18L 柴油机油(18L) | Thùng |
| 3 | B222100000494 | Lọc dầu máy P550596 机油滤清器P550596 | Cái |
| 4 | 60201220 | Lọc nhiên liệu thô R010327 燃油粗滤芯R010327 | Cái |
| 5 | 60249072 | Lọc dầu diezel 2020TM-OR 柴油滤清器滤芯2020TM-OR | Cái |
| 6 | 60282117 | Lọc dầu diezel PF-CO-01-01210 柴油滤清器滤芯PF-CO-01-01210 | Cái |
| 7 | B222100000641 | Lọc gió chính (ngoài) P777868 空气滤清器主滤芯P777868 | Cái |
| 8 | B222100000640 | Lọc gió phụ (trong) P777869 空气滤清器安全滤芯P777869 | Cái |
| 9 | B222100000660K | Lọc điều hòa ngoài DENSO.15 外气过滤器DENSO.15 | Cái |
| 10 | B222100000711K | Lọc điều hòa trong 014520-0890 内气过滤器014520-0890 | Cái |
| 11 | 60186788 | Lọc van xả áp P040089 呼吸阀滤芯P040089 | Cái |
| 12 | A222100000119 | Lọc điều khiển JFX-20×10H 先导滤芯JFX-20×10H | Cái |
| 13 | 60193541 | Lọc dầu hồi P0-C0-01-01400 回油过滤器P0-C0-01-01400 | Cái |
| 14 | 60274030 | Lọc dầu hút P010097C 吸油过滤器P010097C | Cái |
| 15 | 60210416 | Lọc dầu hồi 36 tấn P021236 36T回油滤清器P021236 | Cái |
| 16 | 60272633 | Dầu thủy lực 200L 液压油(200L) | Phi |
| 17 | 60272634 | Dầu thủy lực 18L (ZS46) 液压油(18L) | Thùng |
Điều gì xảy ra trước khi một chiếc cần cẩu mới chính thức đưa vào làm việc?
SANY Đào Tạo Kỹ Thuật Toàn Cầu – Nâng Tầm Dịch Vụ Hậu Mãi
SANY chính thức khởi động chương trình “Dịch vụ Vạn Lý Hành 2026” tại Việt Nam
SANY South Africa: nữ kỹ sư dịch vụ SANY - một người mẹ
SANY Canada : có mặt kịp thời là điều quan trọng nhất
“Kỹ sư dịch vụ SANY xuất sắc ở nước ngoài: Giữ lửa đam mê giữa giá lạnh -50°C.”