Đang tải...
Trong ngành khai thác đá xây dựng tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp khi nhận giao khoán mỏ thường lựa chọn phương án sử dụng máy móc cũ nhằm giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh rằng giá mua thấp không đồng nghĩa với tổng chi phí sở hữu thấp. Chi phí sửa chữa, tiêu hao nhiên liệu, thời gian dừng máy và rủi ro gián đoạn sản xuất có thể khiến lợi nhuận bị bào mòn nhanh chóng.
Khoáng sản Đại Đồng là một trong những doanh nghiệp đi ngược lại lối mòn đó.
Năm 2020, khi nhận giao khoán khai thác một mỏ đá với sản lượng lớn, Ban lãnh đạo công ty đã đưa ra quyết định mang tính chiến lược: đầu tư đồng bộ đội thiết bị khai thác mới 100% thay vì mua máy đã qua sử dụng.
Đây chính là bước ngoặt mở đầu cho hành trình hợp tác lâu dài giữa Khoáng sản Đại Đồng và SANY.

Khi bắt đầu triển khai dự án năm 2020, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức:
Nhu cầu sản lượng lớn ngay từ năm đầu tiên.
Áp lực tiến độ giao hàng cho khách hàng.
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng cao.
Thiếu nguồn lực kỹ thuật bảo trì máy cũ.
Khó khăn về vốn đầu tư ban đầu.
Theo cách làm truyền thống, nhiều đơn vị sẽ lựa chọn máy cũ để giảm chi phí đầu tư.
Tuy nhiên, ban lãnh đạo Đại Đồng nhìn nhận vấn đề theo hướng khác:
Chi phí đầu tư ban đầu chỉ là một phần nhỏ. Điều quan trọng là tổng chi phí vận hành trong suốt vòng đời thiết bị.
Từ góc nhìn đó, doanh nghiệp bắt đầu tìm kiếm một đối tác có khả năng đồng hành lâu dài cả về thiết bị, dịch vụ và tài chính.
| Hạng mục | Máy xúc cũ (Nhật/Hàn đã qua sử dụng) | Máy xúc SANY mới |
|---|---|---|
| Giá đầu tư ban đầu | 1.8 – 2.5 tỷ | 3.8 – 4.5 tỷ |
| Chi phí nhiên liệu / năm | 1.2 – 1.4 tỷ | 1.0 – 1.2 tỷ |
| Chi phí sửa chữa / năm | 400 – 700 triệu | 100 – 250 triệu |
| Thời gian dừng máy (downtime) | Cao (10–20%) | Thấp (3–8%) |
| Chi phí cơ hội (mất sản lượng) | Rất cao | Thấp |
| Năng suất khai thác | 70–80% | 100% |
| Tuổi thọ còn lại | 3–5 năm | 8–12 năm |
| Giá trị bán lại | Thấp | Cao |
| Hỗ trợ tài chính | Không | Có (trả góp) |
| Hạng mục | Máy cũ | SANY mới |
|---|---|---|
| Giá mua | ~2.2 tỷ | ~4.2 tỷ |
| Nhiên liệu (5 năm) | ~6.5 tỷ | ~5.5 tỷ |
| Sửa chữa (5 năm) | ~2.5 tỷ | ~1.0 tỷ |
| Mất sản lượng (ước tính) | ~2.0 tỷ | ~0.5 tỷ |
| TỔNG TCO | ~13.2 tỷ | ~11.2 tỷ |
👉 Máy cũ rẻ hơn khi mua – nhưng đắt hơn khi vận hành
👉 Sau 5 năm:

Sau quá trình đánh giá nhiều thương hiệu trên thị trường, Đại Đồng lựa chọn SANY làm đối tác chiến lược. Điểm khác biệt không chỉ nằm ở chất lượng thiết bị mà còn ở hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện.
Khoáng sản Đại Đồng đầu tư đồng bộ: Tổng cộng 5 thiết bị mới được đưa vào khai thác ngay từ giai đoạn đầu.
|
|
|
|
|
|
Một trong những yếu tố quan trọng giúp Đại Đồng mạnh dạn đầu tư thiết bị mới chính là chính sách hỗ trợ tài chính từ SANY.
Thay vì phải bỏ ra toàn bộ nguồn vốn lớn ngay từ đầu, doanh nghiệp được tiếp cận các giải pháp:
Hỗ trợ trả góp linh hoạt.
Hỗ trợ thủ tục tài chính nhanh chóng.
Tối ưu dòng tiền sản xuất.
Duy trì nguồn vốn lưu động cho hoạt động khai thác.
Điều này giúp doanh nghiệp vừa đầu tư được thiết bị hiện đại, vừa đảm bảo dòng tiền vận hành.
Chỉ sau thời gian ngắn đưa thiết bị vào vận hành, hiệu quả đã được thể hiện rõ rệt.
Các dòng máy SY375H cho khả năng làm việc liên tục trong môi trường đá cứng.
Dung tích gầu lớn, lực đào khỏe giúp tăng sản lượng bốc xúc mỗi ca làm việc.
Nhờ công nghệ điều khiển thủy lực tối ưu, mức tiêu hao nhiên liệu được kiểm soát hiệu quả.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi nhiên liệu luôn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành khai thác.
Thiết bị mới đồng bộ giúp giảm đáng kể các sự cố phát sinh.
Kế hoạch sản xuất được duy trì ổn định hơn.
Không còn tình trạng thay thế liên tục các cụm chi tiết lớn như trên máy cũ.
Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí vận hành hàng tháng.
Hiệu quả thực tế là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng sản phẩm.
Sau giai đoạn đầu thành công, Đại Đồng tiếp tục mở rộng đầu tư.
Từ một khách hàng mới năm 2020, Đại Đồng đã trở thành đối tác chiến lược toàn diện của SANY. Ảnh bàn giao máy xúc SANY cho Khoáng sản Đại đồng
|
|
|
|
Trong ngành khai thác mỏ, chất lượng thiết bị chỉ là một phần của thành công.
Điều quan trọng hơn là khả năng duy trì thiết bị ở trạng thái sẵn sàng hoạt động cao nhất.
SANY đã đồng hành cùng Đại Đồng thông qua:
Đội ngũ kỹ thuật chuyên trách.
Hỗ trợ hiện trường nhanh chóng.
Bảo dưỡng định kỳ.
Kiểm tra máy chủ động.
Cung cấp phụ tùng chính hãng.
Nhờ đó, doanh nghiệp luôn duy trì hiệu suất khai thác ổn định.
Một trong những nỗi lo lớn nhất của các doanh nghiệp khai thác đá là thời gian chờ phụ tùng.
Với hệ thống kho phụ tùng quy mô lớn của SANY tại Việt Nam, Đại Đồng luôn được đảm bảo:
Phụ tùng chính hãng.
Thời gian cung ứng nhanh.
Giá thành hợp lý.
Tính đồng bộ cao.
Điều này giúp giảm tối đa thời gian dừng máy và bảo vệ hiệu quả đầu tư.
Không dừng lại ở các thiết bị diesel truyền thống, Đại Đồng tiếp tục đón đầu xu hướng khai thác xanh.
Năm 2026, doanh nghiệp đầu tư xe xúc lật điện SANY nhằm:
Giảm chi phí nhiên liệu.
Giảm phát thải CO₂.
Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
Tiến tới mô hình khai thác bền vững theo xu hướng ESG.
Đây là dấu mốc quan trọng cho thấy sự tin tưởng lâu dài của khách hàng đối với hệ sinh thái thiết bị SANY.
|
|
|
|
|
|
|
|
Thực tế cho thấy:
Không phải máy có giá mua thấp nhất sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.
Trong khai thác đá, yếu tố quyết định thành công là:
Năng suất ổn định.
Chi phí vận hành thấp.
Dịch vụ hậu mãi tốt.
Phụ tùng sẵn có.
Hỗ trợ tài chính phù hợp.
Khoáng sản Đại Đồng đã chứng minh rằng đầu tư đúng ngay từ đầu có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong nhiều năm.
Từ quyết định đầu tư đồng bộ 5 thiết bị SANY năm 2020 đến việc liên tục mở rộng đội máy trong suốt nhiều năm sau đó, Khoáng sản Đại Đồng là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của chiến lược đầu tư dài hạn.
Không chỉ cung cấp thiết bị chất lượng cao, SANY còn đồng hành cùng khách hàng bằng các giải pháp tài chính, dịch vụ kỹ thuật, phụ tùng chính hãng và công nghệ mới nhất.
Hành trình phát triển của Khoáng sản Đại Đồng cũng chính là minh chứng cho triết lý mà SANY luôn theo đuổi:
Đồng hành cùng khách hàng – Tối ưu hiệu quả đầu tư – Phát triển bền vững.
Doanh nghiệp ưu tiên tổng chi phí sở hữu (TCO) thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.
SY375H là dòng máy được nhiều mỏ đá tại Việt Nam lựa chọn nhờ lực đào lớn, độ bền cao và khả năng làm việc liên tục.
Giúp doanh nghiệp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu và tối ưu dòng tiền sản xuất.
Hiệu quả vận hành thực tế, chi phí khai thác thấp và dịch vụ hậu mãi tốt là những yếu tố quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng đầu tư.
Đây là xu hướng đang phát triển mạnh nhờ khả năng giảm chi phí nhiên liệu và giảm phát thải trong dài hạn.
Các dòng máy từ 35–50 tấn như SY375H, SY500H thường phù hợp vì lực đào lớn và chịu tải tốt trong môi trường đá cứng.
Vì cân bằng tốt giữa năng suất – chi phí – độ linh hoạt, đáp ứng đa số mỏ quy mô vừa.
Tùy tầng đá:
Khoảng 1.500–2.000 m³/ngày với máy 37 tấn nếu vận hành 8h.
Khoảng 30–40% tổng chi phí vận hành → cực kỳ quan trọng.
Rất phù hợp, được thiết kế chuyên cho mỏ với lực đào ~235 kN và gầu 1.9 m³.
Năng suất gần gấp đôi nhờ gầu lớn và công suất cao (~212 kW).
Có, đây là cấu hình phổ biến trong mỏ đá để phá đá cấp cứng.
Không – nhờ hệ thủy lực Kawasaki tối ưu giúp tiết kiệm nhiên liệu so với cùng phân khúc.
Thông thường 8–12 năm nếu bảo dưỡng đúng chuẩn.
Phù hợp khu nghiền, bãi stockpile, nơi làm việc liên tục và khoảng cách ngắn.
Giảm gần như 100% chi phí dầu diesel → giảm mạnh OPEX dài hạn.
Có, mô-men xoắn điện mạnh ngay từ đầu → bốc xúc nhanh hơn ở chu kỳ ngắn.
Rất nhanh do yêu cầu ESG và giảm phát thải CO₂.
Có, nhiều hãng hỗ trợ trả góp 60–70% giá trị máy.
Giữ dòng tiền để vận hành thay vì “chôn vốn” vào tài sản.
Có, vì giảm rủi ro sửa chữa và tối ưu TCO dài hạn.
Khoảng 6–10 tháng với máy 37 tấn nếu đủ sản lượng.
Có, nếu có hợp đồng sản lượng ổn định → giúp mở rộng nhanh quy mô.
CASE STUDY CÔNG TY ĐÔNG BẮC: HÀNH TRÌNH TRẢI NGHIỆM MÁY XÚC TRUNG QUỐC VÀ LÝ DO SANY TRỞ THÀNH ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC
CASE STUDY MỎ ĐÁ TRUNG NGUYÊN QUỲ HỢP: HÀNH TRÌNH CHUYỂN HƯỚNG TỪ KOMATSU SANG SANY VÀ CÂU CHUYỆN TỐI ƯU CHI PHÍ KHAI THÁC ĐÁ
CASE STUDY: TUÂN TRANG CB – HÀNH TRÌNH VƯƠN LÊN TRỞ THÀNH NHÀ THẦU THI CÔNG XUẤT SẮC CAO TỐC ĐỒNG ĐĂNG – TRÀ LĨNH NHỜ MÁY XÚC SANY
Case Study: Công ty Thắng Hải – Từ lựa chọn XCMG đến khách hàng VIP của máy xúc SANY
Case Study Mỏ đá Phú Đỉnh Hòa Bình: Hành trình từ SDLG đến SANY
Case Study: Công ty Hiệp Phú Tuyên Quang lựa chọn máy xúc SANY