Đang tải...
Phân tích theo từng nhóm máy tương đương trong hai sheet có và không có đơn hàng VIN, đối chiếu trực tiếp số lượng SANY với Komatsu, Kobelco, CAT, Doosan, Hyundai, Hitachi, XCMG, LiuGong và SDLG.
| Model | SANY không VIN | Tổng nhóm | Tỷ lệ | SANY có VIN | Tổng nhóm | Tỷ lệ | Chênh SANY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SY55C | 1 | 18 | 5.6% | 12 | 76 | 15.8% | +11 |
| SY65W | 4 | 32 | 12.5% | 42 | 227 | 18.5% | +38 |
| SY135C | 1 | 53 | 1.9% | 1 | 55 | 1.8% | +0 |
| SY155W | 7 | 72 | 9.7% | 30 | 232 | 12.9% | +23 |
| SY215W | 0 | 25 | 0.0% | 0 | 25 | 0.0% | +0 |
| SY215H | 8 | 162 | 4.9% | 599 | 1042 | 57.5% | +591 |
| SY245H | 24 | 76 | 31.6% | 24 | 92 | 26.1% | +0 |
| SY330H | 24 | 197 | 12.2% | 99 | 272 | 36.4% | +75 |
| SY375H | 18 | 63 | 28.6% | 18 | 63 | 28.6% | +0 |
| SY415H | 2 | 17 | 11.8% | 2 | 17 | 11.8% | +0 |
| SY500H | 17 | 131 | 13.0% | 17 | 131 | 13.0% | +0 |
| SY650H | 0 | 2 | 0.0% | 32 | 34 | 94.1% | +32 |
| SY750H | 1 | 44 | 2.3% | 42 | 85 | 49.4% | +41 |
Điểm đáng chú ý: SY245H và SY375H đạt tỷ lệ cao nhất trong các nhóm có quy mô mẫu đáng kể ngoài VIN. SY215H tăng từ 8 lên 599 máy khi chuyển phạm vi; SY330H tăng từ 24 lên 99; SY650H từ 0 lên 32; SY750H từ 1 lên 42. Đây là sự khác biệt về cơ cấu đơn hàng, không tự chứng minh sản phẩm tốt hơn hoặc kém hơn.
Mỗi thanh thể hiện tỷ trọng trong tổng số máy của chính model đó (100%). Đỏ: không VIN; xám: phần chênh khi tính VIN. Con số bên phải là không VIN / có VIN. Dòng 0/0 hiển thị “Không ghi nhận”.
Lưu ý: các thanh được chuẩn hóa theo từng model để nhìn rõ cơ cấu; không dùng chiều dài thanh để so sánh quy mô tuyệt đối giữa các model. Xem số máy ở bên phải và bảng dữ liệu chi tiết.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 1 | 12 | +11 |
| Komatsu | 0 | 0 | 0 |
| Kobelco | 1 | 1 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 6 | 6 | 0 |
| Hyundai | 4 | 4 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 3 | 50 | +47 |
| LiuGong | 3 | 3 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 18 | 76 | +58 |
Nhận định: Doosan dẫn đầu ngoài VIN với 6 máy, tiếp theo Hyundai 4, XCMG và LiuGong cùng 3. Khi có VIN, XCMG tăng lên 50, SANY lên 12. Cần khảo sát lợi thế về giá, dịch vụ và tính phù hợp công việc của máy nhỏ.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 4 | 42 | +38 |
| Komatsu | 0 | 0 | 0 |
| Kobelco | 0 | 0 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 24 | 24 | 0 |
| Hyundai | 4 | 4 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 0 | 157 | +157 |
| LiuGong | 0 | 0 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 32 | 227 | +195 |
Nhận định: Doosan dẫn đầu ngoài VIN với 24/32 máy, SANY và Hyundai mỗi hãng 4. Khi tính VIN, XCMG có 157 máy và SANY 42. Cần nghiên cứu riêng thị trường bánh lốp, không gộp kết luận với máy bánh xích.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 1 | 1 | 0 |
| Komatsu | 3 | 3 | 0 |
| Kobelco | 2 | 2 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 0 | 0 | 0 |
| Hyundai | 1 | 1 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 0 | 2 | +2 |
| LiuGong | 2 | 2 | 0 |
| SDLG | 43 | 43 | 0 |
| Khác | 1 | 1 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 53 | 55 | +2 |
Nhận định: SDLG đạt 43/53 máy ngoài VIN, trong khi SANY chỉ 1. Đây là cơ cấu rất lệch; ưu tiên xác minh model đối thủ, cấu hình và cách phân nhóm trước khi suy luận sức cạnh tranh sản phẩm.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 7 | 30 | +23 |
| Komatsu | 0 | 0 | 0 |
| Kobelco | 0 | 0 | 0 |
| CAT | 6 | 6 | 0 |
| Doosan | 31 | 31 | 0 |
| Hyundai | 10 | 10 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 2 | 139 | +137 |
| LiuGong | 16 | 16 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 72 | 232 | +160 |
Nhận định: Doosan 31 máy và LiuGong 16 máy dẫn trước SANY 7 máy ngoài VIN. Khi tính VIN, XCMG tăng từ 2 lên 139, SANY tăng từ 7 lên 30. Cần kiểm chứng khả năng cạnh tranh của SY155W ở khách hàng độc lập bằng hồ sơ thắng/thua và TCO.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 0 | 0 | 0 |
| Komatsu | 0 | 0 | 0 |
| Kobelco | 0 | 0 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 11 | 11 | 0 |
| Hyundai | 14 | 14 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 0 | 0 | 0 |
| LiuGong | 0 | 0 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 25 | 25 | +0 |
Nhận định: SANY chưa có máy trong cả hai bảng; Hyundai 14 và Doosan 11 máy. Cần kiểm tra khả năng cung ứng, nhu cầu, cấu hình và mức độ hiện diện bán hàng trước khi kết luận sản phẩm không cạnh tranh.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 8 | 599 | +591 |
| Komatsu | 46 | 46 | 0 |
| Kobelco | 21 | 21 | 0 |
| CAT | 6 | 49 | +43 |
| Doosan | 13 | 13 | 0 |
| Hyundai | 19 | 19 | 0 |
| Hitachi | 13 | 13 | 0 |
| XCMG | 0 | 246 | +246 |
| LiuGong | 29 | 29 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 7 | 7 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 162 | 1042 | +880 |
Nhận định: Đây là mức phân hóa lớn nhất: SANY 8/162 máy ngoài VIN nhưng 599/1.042 máy khi tính VIN. Ngoài VIN, Komatsu 46, LiuGong 29, Kobelco 21, Hyundai 19, Doosan và Hitachi mỗi hãng 13. Cần ưu tiên điều tra nguyên nhân SANY chưa chuyển hóa ưu thế đơn hàng lớn thành độ phủ khách hàng khác.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 24 | 24 | 0 |
| Komatsu | 10 | 10 | 0 |
| Kobelco | 14 | 14 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 2 | 2 | 0 |
| Hyundai | 3 | 3 | 0 |
| Hitachi | 6 | 6 | 0 |
| XCMG | 8 | 24 | +16 |
| LiuGong | 6 | 6 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 3 | 3 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 76 | 92 | +16 |
Nhận định: SANY dẫn đầu ngoài VIN với 24/76 máy; Kobelco 14, Komatsu 10, XCMG 8. Khi tính VIN, SANY giữ 24 máy còn XCMG tăng lên 24, khiến tỷ lệ SANY giảm dù số lượng không đổi. Đây là ứng viên tốt để phát triển case study vận hành độc lập.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 24 | 99 | +75 |
| Komatsu | 19 | 19 | 0 |
| Kobelco | 13 | 13 | 0 |
| CAT | 32 | 32 | 0 |
| Doosan | 3 | 3 | 0 |
| Hyundai | 20 | 20 | 0 |
| Hitachi | 12 | 12 | 0 |
| XCMG | 5 | 5 | 0 |
| LiuGong | 65 | 65 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 4 | 4 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 197 | 272 | +75 |
Nhận định: Ngoài VIN, LiuGong dẫn đầu với 65 máy, CAT 32, SANY 24, Hyundai 20, Komatsu 19. Khi tính VIN, SANY tăng lên 99/272 và đứng đầu. Cần so sánh trực diện với LiuGong theo điều kiện mỏ, năng suất, nhiên liệu, phụ tùng và tài chính.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 18 | 18 | 0 |
| Komatsu | 0 | 0 | 0 |
| Kobelco | 13 | 13 | 0 |
| CAT | 6 | 6 | 0 |
| Doosan | 5 | 5 | 0 |
| Hyundai | 2 | 2 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 8 | 8 | 0 |
| LiuGong | 11 | 11 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 63 | 63 | +0 |
Nhận định: SANY dẫn đầu ngoài VIN với 18/63 máy, tiếp theo Kobelco 13, LiuGong 11 và XCMG 8. Hai sheet không thay đổi. Ưu tiên kiểm chứng hiệu suất xúc đá, tiêu hao theo tấn và thời gian dừng máy để bảo vệ lợi thế.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 2 | 2 | 0 |
| Komatsu | 8 | 8 | 0 |
| Kobelco | 0 | 0 | 0 |
| CAT | 4 | 4 | 0 |
| Doosan | 1 | 1 | 0 |
| Hyundai | 0 | 0 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 2 | 2 | 0 |
| LiuGong | 0 | 0 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 17 | 17 | +0 |
Nhận định: Komatsu 8 máy dẫn đầu nhóm 17 máy, CAT 4, SANY và XCMG mỗi hãng 2. Quy mô mẫu nhỏ, vì vậy nên xem đây là tín hiệu cần theo dõi, chưa đủ để suy rộng xu hướng.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 17 | 17 | 0 |
| Komatsu | 57 | 57 | 0 |
| Kobelco | 1 | 1 | 0 |
| CAT | 4 | 4 | 0 |
| Doosan | 3 | 3 | 0 |
| Hyundai | 2 | 2 | 0 |
| Hitachi | 5 | 5 | 0 |
| XCMG | 27 | 27 | 0 |
| LiuGong | 15 | 15 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 131 | 131 | +0 |
Nhận định: Komatsu dẫn đầu với 57/131 máy, XCMG 27, SANY 17, LiuGong 15. Cả hai sheet giống nhau. Muốn cạnh tranh cần bằng chứng vận hành ở mỏ thực tế, phân tích sản lượng/giờ, chi phí/tấn, downtime và hậu mãi.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 0 | 32 | +32 |
| Komatsu | 0 | 0 | 0 |
| Kobelco | 0 | 0 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 0 | 0 | 0 |
| Hyundai | 0 | 0 | 0 |
| Hitachi | 0 | 0 | 0 |
| XCMG | 2 | 2 | 0 |
| LiuGong | 0 | 0 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 2 | 34 | +32 |
Nhận định: Ngoài VIN, mẫu chỉ có 2 máy XCMG, SANY 0; khi tính VIN, SANY 32/34 máy. Không thể diễn giải 0% ngoài VIN là bằng chứng sản phẩm yếu khi mẫu chỉ gồm hai máy.
| Thương hiệu | Không VIN | Có VIN | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SANY | 1 | 42 | +41 |
| Komatsu | 23 | 23 | 0 |
| Kobelco | 0 | 0 | 0 |
| CAT | 0 | 0 | 0 |
| Doosan | 0 | 0 | 0 |
| Hyundai | 0 | 0 | 0 |
| Hitachi | 7 | 7 | 0 |
| XCMG | 0 | 0 | 0 |
| LiuGong | 13 | 13 | 0 |
| SDLG | 0 | 0 | 0 |
| Khác | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG NHÓM | 44 | 85 | +41 |
Nhận định: Ngoài VIN, Komatsu 23, LiuGong 13, Hitachi 7, SANY 1 trên 44 máy. Khi tính VIN, SANY 42/85 máy. Sự đảo chiều đòi hỏi phân biệt năng lực cung ứng dự án lớn với mạng lưới khách hàng mỏ độc lập.
| Nhóm chiến lược | Model | Ưu tiên hành động |
|---|---|---|
| Lợi thế ngoài VIN | SY245H, SY375H | Ghi nhận ca máy thực tế, bảo vệ khách hàng, nhân rộng case study |
| Quy mô dự án lớn | SY215H, SY330H, SY650H, SY750H | Chuyển lợi thế dự án thành hợp đồng khách hàng độc lập |
| Áp lực cạnh tranh ngoài VIN | SY55C, SY65W, SY155W, SY500H | Phân tích giá, hàng sẵn, dịch vụ, TCO và hồ sơ thắng/thua |
| Cần kiểm tra thị trường và mẫu | SY135C, SY215W, SY415H | Xác minh model đối thủ, cấu hình và quy mô nhu cầu |
Chỉ số theo dõi đề xuất: Số máy từng model theo tháng; thị phần trong nhóm ngoài VIN; số khách mới; tỷ lệ báo giá thành hợp đồng; mức tiêu hao và chi phí vận hành theo điều kiện thực địa; thời gian giao hàng và downtime. Những chỉ số vận hành này chưa có trong Excel, nên chỉ là kế hoạch bổ sung dữ liệu, không phải kết quả đo lường.
SY245H và SY375H là hai model nổi bật nhất theo tỷ lệ trong nhóm ngoài VIN có mẫu đủ đáng chú ý. SY215H thể hiện khác biệt lớn giữa doanh số dự án và thị trường còn lại. SY330H chịu cạnh tranh mạnh từ LiuGong ngoài VIN. SY500H có khoảng cách lớn với Komatsu. SY650H và SY750H cần phân tích tách biệt do tính tập trung dự án và cỡ mẫu ngoài VIN.
SANYglobal.vn cung cấp thông tin và công cụ so sánh máy công trình trên cơ sở giả định minh bạch. Kết quả cần được đối chiếu với cấu hình và thực tế vận hành.
Liên hệ tư vấn
Phân tích thị trường máy xúc Việt Nam 2026: Có và không có đơn hàng VIN
Khảo sát 10 nguyên tắc nghề Salesman máy công trình
Khảo sát giá thuê máy công trình Việt Nam 2026–2027
Khảo sát đầu tư máy công trình điện Việt Nam 2026–2027
Khảo sát chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và dừng máy công trình
Khảo sát người lái máy: Vận hành, bảo dưỡng và an toàn