Đang tải...
Có một giai đoạn trong nghề sales máy công trình, tôi từng nghĩ rằng nhiệm vụ của mình rất đơn giản:
Tìm khách hàng → tư vấn → báo giá → chốt máy.
Nhưng sau nhiều năm làm thị trường, tôi nhận ra rằng bán được một chiếc máy chỉ là bước đầu.
Điều khó hơn rất nhiều là làm sao để một chiếc máy đầu tiên trở thành chiếc máy thứ hai, thứ ba, rồi từ một khách hàng hình thành cả một mạng lưới khách hàng trong khu vực.
Nhìn lại hành trình phát triển SANY tại Tuyên Quang, tôi cho rằng đây chính là bài học quan trọng nhất có thể áp dụng cho những thị trường tiếp theo.
Không phải mở rộng bằng cách chạy thật nhanh.
Mà là xây đủ sâu ở một thị trường, sau đó nhân bản mô hình sang thị trường khác.
Khi nhìn vào những khách hàng SANY đã sử dụng tại Tuyên Quang, có thể thấy một điều rất rõ:
Đông Bắc: 7 máy
Hiệp Phú: 5 máy
Lâm Khoáng sản Tuyên Quang: 5 máy
Phú Hưng: 3 máy
Thanh Giang: 3 máy
Tân Hà: 2 máy
Đây không còn là câu chuyện của một vài giao dịch đơn lẻ.
Đó là sự hình thành của một mật độ khách hàng SANY trong cùng một khu vực.
Và khi mật độ này tăng lên, cách bán hàng cũng thay đổi.
Một khách hàng mới không còn chỉ hỏi:
“Máy SANY giá bao nhiêu?”
Họ bắt đầu hỏi:
“Ở khu vực này ai đang sử dụng SANY?”
“Máy chạy thực tế thế nào?”
“Dịch vụ có tốt không?”
“Phụ tùng có sẵn không?”
“Có thể đi xem máy đang làm việc không?”
Đây chính là lúc khách hàng cũ trở thành một phần của hệ thống bán hàng mới.
Một chiếc máy đang hoạt động tốt ngoài công trường có thể tạo ra niềm tin cho rất nhiều khách hàng khác.
Tôi gọi đó là:
Nếu mang bài học Tuyên Quang sang một tỉnh mới, tôi sẽ không bắt đầu bằng câu hỏi:
“Có bao nhiêu khách hàng ở tỉnh này?”
Tôi sẽ hỏi:
“5 khách hàng đầu tiên mà mình cần chinh phục là ai?”
Đây là một thay đổi rất quan trọng về tư duy.
Thay vì cố phủ rộng một tỉnh, hãy tìm những doanh nghiệp có khả năng trở thành khách hàng hạt nhân.
Ví dụ:
| Khách hàng hạt nhân | Mục tiêu phát triển |
|---|---|
| Khách hàng A | 3–5 máy |
| Khách hàng B | 2–3 máy |
| Khách hàng C | 2 máy |
| Khách hàng D | 1–2 máy |
| Khách hàng E | 1 máy |
Khi một cụm có khoảng 10–15 máy SANY hoạt động thực tế, thương hiệu bắt đầu có sự hiện diện rõ ràng hơn.
Lúc đó salesman không còn đơn thuần là người đi giới thiệu sản phẩm.
Salesman bắt đầu trở thành:
Người xây dựng thị trường SANY tại khu vực.
Một bài học khác tôi rút ra là:
Không phải tỉnh nào có nhiều dự án cũng là thị trường tốt nhất cho một salesman.
Điều cần nhìn sâu hơn là dòng công việc đang tạo ra nhu cầu mua máy.
Có thể chia thị trường thành các nhóm:
Khách hàng có thể là:
nhà thầu nền đường;
nhà thầu san lấp;
nhà thầu cầu đường;
doanh nghiệp vật liệu;
doanh nghiệp cho thuê máy.
Đây là nhóm khách hàng có thể phát sinh nhu cầu nhiều dòng máy khác nhau.
Ở thị trường này, khách hàng thường quan tâm sâu đến:
năng suất;
nhiên liệu;
độ bền;
thời gian hoạt động;
chi phí sửa chữa;
phụ tùng;
dịch vụ;
tổng chi phí sở hữu.
Vì vậy, cách tiếp cận không nên chỉ là:
“Máy SANY có giá tốt.”
Mà nên chuyển thành:
“Trong toàn bộ vòng đời sử dụng, chiếc máy này tạo ra bao nhiêu giá trị và chi phí thực tế là bao nhiêu?”
Đó chính là tư duy TCO – Total Cost of Ownership.
Nếu phải lựa chọn hướng mở rộng tiếp theo, tôi sẽ ưu tiên tư duy theo cụm thị trường, thay vì cố gắng phủ toàn bộ Việt Nam cùng lúc.
Ví dụ:
Tuyên Quang → Phú Thọ → Lào Cai → Hà Giang → Cao Bằng → Lạng Sơn → Thái Nguyên → Sơn La → Lai Châu
Không nhất thiết phải phát triển tất cả cùng một lúc.
Mỗi khu vực cần một chiến lược riêng.
Nhưng nguyên tắc chung vẫn là:
Một khách hàng tốt → một công trường → một case study → một khách hàng mới.
Từ đó, thị trường được mở rộng bằng sự tích lũy thay vì chỉ bằng quảng cáo.
Miền Trung là một bài toán khác.
Khoảng cách địa lý lớn khiến khách hàng quan tâm rất nhiều đến câu hỏi:
“Nếu máy có vấn đề thì ai xử lý?”
Vì vậy, salesman ở thị trường này không thể chỉ mang theo:
catalogue;
thông số kỹ thuật;
báo giá.
Mà phải mang theo cả:
Case study + khách hàng tham chiếu + dịch vụ + phụ tùng + quy trình hỗ trợ + bảo hành.
Nói cách khác:
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với máy công trình, bởi máy nằm một chỗ thì không tạo ra doanh thu cho chủ máy.
Tây Nguyên cũng là một thị trường mà tôi cho rằng salesman cần tiếp cận theo hệ sinh thái công việc.
Có thể hình dung thành ba nhóm:
→ SY330H
→ SY375H
→ SY415H
→ SY500H
→ SY215H
→ SY245H
→ SY330H
→ máy xúc
→ máy lu
→ máy san
→ các thiết bị phục vụ công trường khác.
Từ đây xuất hiện một tư duy mới:
Không chỉ bán máy xúc.
Mà là:
Cung cấp giải pháp thiết bị cho cả công trường.
Đây có thể là bước chuyển quan trọng từ Product Sales sang Solution Sales.
Nếu mang nguyên cách bán hàng ở Tuyên Quang vào mọi thị trường thì chưa chắc phù hợp.
Ở những thị trường cạnh tranh cao, khách hàng có thể quan tâm nhiều hơn đến:
TCO;
Productivity;
Fuel Cost;
Downtime;
Fleet Management;
Resale Value;
After-sales.
Khi đó, salesman phải nói bằng dữ liệu, không chỉ bằng cảm nhận.
Ví dụ thay vì nói:
“Máy này tiết kiệm nhiên liệu.”
Có thể đặt câu hỏi:
“Anh đang chạy bao nhiêu giờ/tháng?”
“Chi phí nhiên liệu hiện tại là bao nhiêu?”
“Năng suất một ca đạt bao nhiêu?”
“Một giờ máy dừng khiến anh mất bao nhiêu?”
Sau đó mới tính toán.
Đây cũng là lý do những công cụ như TCO Calculator, Fuel Cost Calculator, Productivity Calculator, ROI Calculator và Downtime Calculator có thể trở thành công cụ bán hàng thực tế, chứ không chỉ phục vụ SEO.
Đây có lẽ là bài học tôi đánh giá cao nhất từ Tuyên Quang.
Mục tiêu không nên là:
1 khách hàng → 1 máy → kết thúc.
Mà phải hướng tới:
1 khách hàng → nhiều máy → nhiều công trường → nhiều người nhìn thấy → nhiều khách hàng hỏi → khách hàng mới.
Một chuỗi phát triển có thể hình dung như sau:
Khách hàng A
↓
3 máy SANY
↓
Nhiều công trường
↓
Nhà thầu B nhìn thấy máy
↓
B hỏi thông tin
↓
Salesman đưa B đi xem máy thực tế
↓
B mua chiếc máy đầu tiên
↓
B trở thành case study
↓
Khách hàng C xuất hiện
Đây chính là cách thị trường tự tạo ra khách hàng mới.
Và nó có giá trị đặc biệt bởi niềm tin của một doanh nghiệp dành cho một doanh nghiệp khác đôi khi mạnh hơn rất nhiều so với một lời quảng cáo.
Nếu tiếp tục phát triển thị trường trong những năm tới, tôi muốn xây dựng một hệ thống mà tôi gọi là:
Mỗi khu vực lựa chọn một nhóm máy tiêu biểu.
Không chỉ ghi lại:
model;
năm mua;
số giờ máy.
Mà còn ghi lại:
loại công việc;
điều kiện vận hành;
năng suất;
nhiên liệu;
bảo dưỡng;
vấn đề phát sinh;
cách xử lý;
hình ảnh;
video;
trải nghiệm của khách hàng.
Khi một khách hàng mới hỏi:
“Anh có khách hàng nào đang dùng SANY không?”
Thay vì phải giải thích rất lâu, salesman có thể đưa ra:
khách hàng thật + máy thật + công trường thật + dữ liệu thật.
Đó chính là Reference Selling.
Tôi cho rằng website không nên chỉ đóng vai trò là nơi giới thiệu sản phẩm.
Nó có thể trở thành:
Mỗi thị trường mới có thể xây dựng một cụm nội dung riêng:
SANY tại Tuyên Quang
SANY tại Quảng Ninh
SANY tại Lào Cai
SANY tại Thái Nguyên
SANY tại Bắc Ninh
SANY tại Tây Nguyên
SANY tại miền Trung...
Mỗi khu vực có:
Khách hàng thực tế → máy thực tế → case study → công trường → TCO → năng suất → bảo hành → dịch vụ → phụ tùng → video → FAQ → CTA.
Khi đó có một sự kết hợp rất mạnh:
Salesman gặp khách hàng.
Website tiếp tục cung cấp thông tin 24/7.
Khách hàng cũ tạo niềm tin cho khách hàng mới.
Ba yếu tố này hỗ trợ lẫn nhau.
Từ kinh nghiệm Tuyên Quang, tôi hình dung chặng đường tiếp theo theo ba giai đoạn.
Không cố phủ toàn quốc.
Chọn khoảng 3–5 cụm thị trường trọng điểm.
Mỗi cụm:
5 khách hàng hạt nhân.
Mục tiêu là tạo được những điểm mật độ SANY đầu tiên.
Khi đã có khách hàng, trọng tâm không chỉ còn là tìm khách hàng mới.
Mà là:
1 máy → 2 máy
2 máy → 3 máy
3 máy → 5 máy
5 máy → 10 máy
Khách hàng cũ mua thêm máy sẽ tạo ra tăng trưởng với chi phí tìm kiếm khách hàng thấp hơn so với việc liên tục tìm khách hàng hoàn toàn mới.
Đến giai đoạn này, vai trò của salesman có thể chuyển dần từ:
Salesman
sang:
Market Builder / Key Account / Regional Business Development.
Công việc lúc này không chỉ là bán máy.
Mà bao gồm:
Market Intelligence
↓
Customer Development
↓
Reference Network
↓
Case Study
↓
Digital Authority
↓
Fleet Expansion
↓
Regional Market Development
Một salesman nếu chỉ nhìn vào:
“Tháng này bán được bao nhiêu máy?”
sẽ rất dễ rơi vào trạng thái chạy theo từng đơn hàng.
Để xây dựng thị trường dài hạn, tôi nghĩ cần theo dõi thêm:
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khách hàng mới | Thị trường đang mở rộng |
| Khách hàng mua lại | Mức độ tin tưởng |
| Số máy/khách hàng | Mức độ thâm nhập |
| Khách hàng tham chiếu | Sức mạnh Reference |
| Case study | Tài sản nội dung |
| Công trường đang hoạt động | Mật độ thương hiệu |
| Khách hàng được giới thiệu | Sức mạnh Referral |
Trong đó có một chỉ số rất đáng quan tâm:
Tức là:
Bao nhiêu khách hàng mới đến từ khách hàng cũ?
Nếu tỷ lệ này tăng lên, đó là dấu hiệu cho thấy thị trường bắt đầu có khả năng tự phát triển.
Tôi nghĩ đây là thay đổi lớn nhất trong tư duy của một salesman sau nhiều năm làm nghề.
Những năm đầu:
“Tôi học cách bán máy.”
Nhưng khi đã có kinh nghiệm, câu hỏi phải thay đổi thành:
“Tôi học cách xây dựng thị trường như thế nào?”
Salesman thông thường hỏi:
“Hôm nay bán được chiếc máy nào?”
Market Builder hỏi:
“Ba năm nữa khu vực này sẽ có bao nhiêu máy SANY?”
Salesman hỏi:
“Khách hàng nào đang có nhu cầu?”
Market Builder hỏi:
“Những doanh nghiệp nào sẽ phát sinh nhu cầu trong 6–12 tháng tới?”
Salesman tìm khách hàng.
Nếu phải cô đọng toàn bộ bài học thành một công thức, tôi sẽ viết:
→ 5 khách hàng hạt nhân
→ 10–20 máy
→ Reference Network
→ Case Study
→ Digital Authority
→ Lead mới
→ Khách hàng mới
→ Fleet Expansion
Và cuối cùng:
Không nhất thiết phải bằng cách giảm giá.
Không nhất thiết phải bằng cách quảng cáo thật nhiều.
Mà bằng cách:
Tích lũy sản phẩm tốt + dịch vụ tốt + khách hàng thật + dữ liệu thật + case study thật + niềm tin qua thời gian.
Nhìn lại Tuyên Quang, điều đáng giá nhất đối với tôi có lẽ không phải chỉ là số lượng máy đã bán.
Điều đáng giá hơn là nhìn thấy một thương hiệu từ chỗ còn mới mẻ dần xuất hiện nhiều hơn tại các công trường, được khách hàng sử dụng, được khách hàng cũ giới thiệu cho khách hàng mới.
Đó là lúc tôi hiểu rằng:
Sales không chỉ là bán hàng.
Sales còn là:
Xây dựng quan hệ.
Xây dựng niềm tin.
Xây dựng dữ liệu thị trường.
Xây dựng case study.
Xây dựng mạng lưới khách hàng.
Và cuối cùng là xây dựng một thị trường đủ mạnh để chính thị trường tạo ra những cơ hội bán hàng tiếp theo.
Tuyên Quang có thể là một case study của riêng tôi.
Nhưng bài học từ Tuyên Quang có thể được nhân bản.
Chặng đường tiếp theo vì thế không chỉ là:
“Tôi muốn bán nhiều máy SANY hơn.”
Mà là:
“Tôi muốn xây dựng được nhiều thị trường SANY hơn.”
Và đó có lẽ cũng là bước chuyển quan trọng nhất trong hành trình của một salesman:
Hợp Đồng Mua Máy Xúc SANY: 8 Điều Cần Kiểm Tra Trước Khi Ký
Máy xúc khai thác mỏ SANY SY1250H tại Tabang: Khi hiệu quả được đo bằng Uptime
QUÉT QR – NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ MÁY XÚC SANY
Đại Phát Quảng Ninh thử máy SANY: Bài học tư vấn máy xúc
Từ bán chiếc máy đầu tiên đến xây dựng một hệ thống bán hàng – 10 chiến thuật đã thay đổi sự nghiệp Salesman của tôi trong 6 năm.
Những bài học phía sau những lời nói : Không