Đang tải...
Bạn có thể sử dụng công cụ dưới đây để nhanh chóng ước tính lượng nhiên liệu và chi phí vận hành theo ngày, tháng hoặc năm. Chỉ cần chọn model và nhập thông số làm việc thực tế.
* Mức tiêu hao mang tính tham khảo theo điều kiện làm việc trung bình tại Việt Nam
👉 Tư vấn chọn máy: 0976.567.318
Dưới đây là mức tiêu hao tham khảo của các dòng máy xúc SANY phổ biến tại Việt Nam:
| Model | Tiêu hao (L/h) |
|---|---|
| SY55C | 4 |
| SY75C | 6 |
| SY135C | 9 |
| SY155U | 10 |
| SY215C/H | 16 |
| SY245H | 18 |
| SY330H | 22 |
| SY365H | 24 |
| SY375H | 26 |
| SY500H | 32 |
| SY550H | 35 |
| SY650H | 45 |
📌 Lưu ý: Đây là mức tiêu hao trung bình trong điều kiện vận hành phổ biến tại Việt Nam.
Tùy theo trọng tải và điều kiện làm việc, mức tiêu hao nhiên liệu sẽ khác nhau:
Máy 5–7 tấn: ~4–6 L/h
Máy 13–15 tấn: ~9–10 L/h
Máy 20–25 tấn: ~16–18 L/h
Máy 30–40 tấn: ~22–26 L/h
Máy 50–65 tấn: ~32–45 L/h
👉 Trong đó, dòng 20 tấn như SY215C/H là phổ biến nhất tại công trình Việt Nam.
Đây là yếu tố rất quan trọng mà nhiều người bỏ qua:
Mỏ đá: tiêu hao cao hơn do tải nặng
Công trình dân dụng: tiêu hao thấp hơn
Lái kinh nghiệm giúp tiết kiệm 10–20% nhiên liệu
Thao tác mượt, hạn chế ga đột ngột
Chạy chế độ Power: tiêu hao cao
Chạy Eco: tiết kiệm nhiên liệu hơn
Lọc gió bẩn → tăng tiêu hao
Dầu động cơ kém → giảm hiệu suất
Ví dụ thực tế:
Model: SY215C/H
Tiêu hao: 16 L/h
Làm việc: 8h/ngày, 26 ngày/tháng
Giá dầu: 22.000 VNĐ/L
👉 Chi phí:
Tiêu hao: ~3.328 L/tháng
Chi phí: ~73 triệu VNĐ/tháng
Trong cùng phân khúc, máy xúc SANY có mức tiêu hao nhiên liệu cạnh tranh:
Tiết kiệm hơn khoảng 10–15% so với các dòng máy đời cũ
Tối ưu nhờ hệ thống thủy lực và động cơ hiệu suất cao
Phù hợp với môi trường vận hành tại Việt Nam
👉 Đây là lý do nhiều mỏ đá và nhà thầu chuyển sang sử dụng SANY.
| Model | Tiêu hao | So với CAT |
|---|---|---|
| SY215C | 16L/h | Tiết kiệm ~10-15% |
| SY365H | 24L/h | Tiết kiệm ~12% |
👉 Keyword:
Tại mỏ đá Yên Bái:
Model SY375H
Làm việc 2 ca/ngày
Tiêu hao thực tế: 26–26 L/h
👉 Kết quả:
Tiết kiệm ~10% chi phí nhiên liệu so với máy cũ
Giảm đáng kể chi phí vận hành dài hạn
Bạn có thể tiết kiệm đáng kể chi phí nếu:
Sử dụng chế độ Eco khi không tải nặng
Bảo dưỡng định kỳ
Hạn chế ga lớn liên tục
Đào tạo lái máy đúng kỹ thuật
Công trình nhỏ: SY55C, SY75C
Công trình vừa: SY135C, SY155U
Công trình lớn: SY215C/H, SY245H
Mỏ đá: SY365H trở lên
👉 Chọn đúng máy giúp tiết kiệm hàng trăm triệu mỗi năm.
Bảng tính nhiên liệu là công cụ giúp ước tính lượng dầu tiêu hao theo giờ, theo ngày hoặc theo dự án để tối ưu chi phí vận hành.
Bạn cần dựa vào: công suất máy, tải làm việc, điều kiện công trình và hệ số tiêu hao trung bình (lít/giờ).
Thông thường dao động từ 6–20 lít/giờ tùy model (ví dụ SY135C khoảng 6–8 lít/giờ)
Lấy: (lít/giờ × số giờ làm việc × giá dầu) = tổng chi phí nhiên liệu dự án.
Giúp nhà thầu dự toán chi phí chính xác, tính ROI và tránh lỗ khi nhận công trình.
Có, nhiều đơn vị sử dụng file Excel hoặc tool online để tính nhanh chi phí nhiên liệu theo ngày/tháng.
Bao gồm: loại đất, độ sâu đào, tay nghề lái máy, chế độ vận hành và bảo dưỡng máy.
SANY tối ưu hệ thống thủy lực và động cơ giúp giảm tiêu hao khoảng 10–15% trong thực tế vận hành
Không hẳn. Chọn đúng công suất phù hợp công việc mới là yếu tố tối ưu chi phí.
Có. Đây là yếu tố quan trọng để xác định giá thuê máy và giá thi công.
Tính theo giờ sẽ chính xác hơn vì phản ánh đúng cường độ làm việc.
Ví dụ: 8 lít/giờ × 8 giờ × giá dầu → khoảng 1.2–1.6 triệu/ngày (tùy giá dầu).
Có thể dùng tool ROI hoặc Fuel Calculator online để tính nhanh và chính xác hơn.
Thực tế thường cao hơn do điều kiện công trường, thói quen vận hành và hao hụt.
Có. Đây là yếu tố quyết định biên lợi nhuận trong thi công.
Có, nhờ cải tiến động cơ và hệ thống điều khiển thông minh giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Cần cân nhắc vì chi phí nhiên liệu lâu dài có thể cao hơn tiền tiết kiệm ban đầu.
Theo dõi lít/giờ thực tế, nếu tăng bất thường cần kiểm tra động cơ, lọc gió, kim phun.
Rất quan trọng. Nhiên liệu chiếm 30–50% chi phí vận hành → ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn vốn.
Khoảng 15–18 L/h tùy điều kiện làm việc.
Khoảng 70–80 triệu VNĐ/tháng với cường độ làm việc phổ biến.
Sử dụng chế độ Eco, bảo dưỡng định kỳ và vận hành đúng kỹ thuật.
Các dòng SANY đời mới có tối ưu thủy lực và động cơ giúp tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Việc tính toán nhiên liệu giúp bạn:
Chủ động chi phí vận hành
So sánh hiệu quả giữa các model
Lựa chọn máy phù hợp
👉 Nếu bạn cần tư vấn chọn máy xúc SANY phù hợp với công việc: 📞 Hotline: 0976.567.318
Fuel Cost Máy Xúc SANY 2026 | Tính Chi Phí, TCO, ROI & CO₂ (SY75C–SY500H)
Trạm Trộn Bê Tông SANY Chính Hãng | Báo Giá & Tư Vấn 2026
Trạm Nhựa Asphalt SANY: Thông Số, Công Nghệ, Giá Và Phân Tích Đầu Tư Chi Tiết Nhất 2026
ROI Calculator Máy Xúc SANY (PRO)
ROI Calculator Máy Xúc SANY | Tính thời gian hoàn vốn miễn phí
TCO Calculator Máy Xúc SANY: Công Cụ Tính Tổng Chi Phí Sở Hữu Chính Xác Nhất